| số nhiều | hyenas |
hyenas devouring their prey;
những con chó lảng vảng đang nuốt chửng con mồi của chúng;
African hyena noted for its distinctive howl.
Chồn non châu Phi nổi tiếng với tiếng hú đặc trưng của nó.
The savanna is also the home of meat-eaters—the lion, leopard, and hyena who feed on the grasseaters.
Sa mạc cũng là nhà của những loài ăn thịt—sư tử, báo và chó lữ hành, những kẻ ăn sống trên những loài ăn cỏ.
The hyena let out a chilling laugh in the dark.
Con hyena phát ra một tiếng cười rợn người trong bóng tối.
Hyenas are known for their scavenging habits.
Những con hyena nổi tiếng với thói quen tìm xác động vật để ăn.
The hyena's fierce reputation precedes it.
Danh tiếng hung dữ của hyena đã lan rộng trước khi nó xuất hiện.
A group of hyenas is called a clan.
Một nhóm hyena được gọi là một bầy.
The hyena's cackle echoed through the night.
Tiếng cười của hyena vang vọng khắp đêm.
Hyenas have a powerful jaw capable of crushing bones.
Hyena có hàm răng mạnh mẽ có khả năng nghiền xương.
The hyena's distinctive whooping call can be heard from far away.
Tiếng kêu rít đặc trưng của hyena có thể được nghe thấy từ xa.
Hyenas are highly intelligent and social animals.
Hyena là những động vật thông minh và hòa đồng.
The hyena's striped coat provides excellent camouflage in the savannah.
Bộ lông sọc của hyena cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời trong vùng đồng cỏ.
Hyenas play a crucial role in maintaining the ecosystem by scavenging carrion.
Hyena đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái bằng cách tìm xác động vật để ăn.
It's a kill not unlike today's hyenas, one of the Serengeti's most effective predators.
Đây là một vụ giết mổ không khác gì những con linh cẩu ngày nay, một trong những loài động vật săn mồi hiệu quả nhất ở Serengeti.
Nguồn: Discovery Channel: Battle of the DinosaursThat's not a dog. It's a hyena escaped from the zoo dressed in dog clothing.
Đó không phải là một con chó. Đó là một con linh cẩu trốn khỏi sở thú và mặc quần áo chó.
Nguồn: Grey's Anatomy Season 2The hyenas laughed and moved a little closer.
Những con linh cẩu cười và tiến lại gần hơn một chút.
Nguồn: Magic Tree HouseHer main problem is with hyenas.
Vấn đề chính của cô ấy là với linh cẩu.
Nguồn: VOA Special English: WorldThey were not so much the dogs of war as the coyotes, dingoes and hyenas.
Chúng không hẳn là những con chó của chiến tranh mà là cáo, chó rừng và linh cẩu.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveWe see it today in animals like lions and hyenas.
Chúng ta thấy điều đó ngày nay ở những loài động vật như sư tử và linh cẩu.
Nguồn: Jurassic Fight ClubThe hyena has a reputation for being a thief and a coward.
Linh cẩu có danh tiếng là kẻ trộm và hèn nhát.
Nguồn: Magic Tree HouseInstead of the hyenas we had expected, we saw an old lion.
Thay vì những con linh cẩu mà chúng tôi mong đợi, chúng tôi đã thấy một con sư tử già.
Nguồn: American Elementary School English 5On the African plains, the hyena (hi-EE-nuh) is the ruling predator after the lion.
Trên các đồng bằng châu Phi, linh cẩu (hi-EE-nuh) là loài động vật săn mồi thống trị sau sư tử.
Nguồn: Magic Tree HouseOthers, however, such as giant ground sloths, giant hyenas, and mammoths went extinct.
Tuy nhiên, những loài khác như chuột đất khổng lồ, linh cẩu khổng lồ và voi khổng lồ đã tuyệt chủng.
Nguồn: TED-Ed (video version)hyenas devouring their prey;
những con chó lảng vảng đang nuốt chửng con mồi của chúng;
African hyena noted for its distinctive howl.
Chồn non châu Phi nổi tiếng với tiếng hú đặc trưng của nó.
The savanna is also the home of meat-eaters—the lion, leopard, and hyena who feed on the grasseaters.
Sa mạc cũng là nhà của những loài ăn thịt—sư tử, báo và chó lữ hành, những kẻ ăn sống trên những loài ăn cỏ.
The hyena let out a chilling laugh in the dark.
Con hyena phát ra một tiếng cười rợn người trong bóng tối.
Hyenas are known for their scavenging habits.
Những con hyena nổi tiếng với thói quen tìm xác động vật để ăn.
The hyena's fierce reputation precedes it.
Danh tiếng hung dữ của hyena đã lan rộng trước khi nó xuất hiện.
A group of hyenas is called a clan.
Một nhóm hyena được gọi là một bầy.
The hyena's cackle echoed through the night.
Tiếng cười của hyena vang vọng khắp đêm.
Hyenas have a powerful jaw capable of crushing bones.
Hyena có hàm răng mạnh mẽ có khả năng nghiền xương.
The hyena's distinctive whooping call can be heard from far away.
Tiếng kêu rít đặc trưng của hyena có thể được nghe thấy từ xa.
Hyenas are highly intelligent and social animals.
Hyena là những động vật thông minh và hòa đồng.
The hyena's striped coat provides excellent camouflage in the savannah.
Bộ lông sọc của hyena cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời trong vùng đồng cỏ.
Hyenas play a crucial role in maintaining the ecosystem by scavenging carrion.
Hyena đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái bằng cách tìm xác động vật để ăn.
It's a kill not unlike today's hyenas, one of the Serengeti's most effective predators.
Đây là một vụ giết mổ không khác gì những con linh cẩu ngày nay, một trong những loài động vật săn mồi hiệu quả nhất ở Serengeti.
Nguồn: Discovery Channel: Battle of the DinosaursThat's not a dog. It's a hyena escaped from the zoo dressed in dog clothing.
Đó không phải là một con chó. Đó là một con linh cẩu trốn khỏi sở thú và mặc quần áo chó.
Nguồn: Grey's Anatomy Season 2The hyenas laughed and moved a little closer.
Những con linh cẩu cười và tiến lại gần hơn một chút.
Nguồn: Magic Tree HouseHer main problem is with hyenas.
Vấn đề chính của cô ấy là với linh cẩu.
Nguồn: VOA Special English: WorldThey were not so much the dogs of war as the coyotes, dingoes and hyenas.
Chúng không hẳn là những con chó của chiến tranh mà là cáo, chó rừng và linh cẩu.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveWe see it today in animals like lions and hyenas.
Chúng ta thấy điều đó ngày nay ở những loài động vật như sư tử và linh cẩu.
Nguồn: Jurassic Fight ClubThe hyena has a reputation for being a thief and a coward.
Linh cẩu có danh tiếng là kẻ trộm và hèn nhát.
Nguồn: Magic Tree HouseInstead of the hyenas we had expected, we saw an old lion.
Thay vì những con linh cẩu mà chúng tôi mong đợi, chúng tôi đã thấy một con sư tử già.
Nguồn: American Elementary School English 5On the African plains, the hyena (hi-EE-nuh) is the ruling predator after the lion.
Trên các đồng bằng châu Phi, linh cẩu (hi-EE-nuh) là loài động vật săn mồi thống trị sau sư tử.
Nguồn: Magic Tree HouseOthers, however, such as giant ground sloths, giant hyenas, and mammoths went extinct.
Tuy nhiên, những loài khác như chuột đất khổng lồ, linh cẩu khổng lồ và voi khổng lồ đã tuyệt chủng.
Nguồn: TED-Ed (video version)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay