hysterectomy

[Mỹ]/ˌhɪstə'rektəmɪ/
[Anh]/ˌhɪstə'rɛktəmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cắt bỏ tử cung
Word Forms
số nhiềuhysterectomies

Cụm từ & Cách kết hợp

total hysterectomy

phẫu thuật cắt tử cung toàn bộ

Câu ví dụ

The major indicatio of subtotal hysterectomy were postpartum hemorrhage, uterine inertia and placental related factors.

Các chỉ định chính của cắt tử cung dưới toàn bộ là chảy máu sau sinh, tử cung nhược và các yếu tố liên quan đến nhau thai.

Results:The incidence of hysterectomy was 0.079%, thereinto, cesarean hysterectomy accounted for 80% and its main indications were placenta factors and uterine acratia.

Kết quả: Tỷ lệ cắt tử cung là 0,079%, trong đó, cắt tử cung sinh mổ chiếm 80% và các chỉ định chính là các yếu tố nhau thai và tử cung hoạt động kém.

Methods:We have treated 35 patients who is sick gynecologial benign tumor and needs panhysterectomy by LAVH(laparoscopically assisted vaginal hysterectomy) form July,1997.

Phương pháp: Chúng tôi đã điều trị cho 35 bệnh nhân bị u lành khoa sản và cần cắt tử cung toàn phần bằng LAVH (cắt tử cung âm đạo hỗ trợ bằng nội soi) từ tháng 7 năm 1997.

She underwent a hysterectomy to treat her medical condition.

Cô ấy đã trải qua một ca cắt tử cung để điều trị tình trạng sức khỏe của mình.

After the hysterectomy, she experienced relief from her symptoms.

Sau khi cắt tử cung, cô ấy cảm thấy giảm các triệu chứng.

The doctor recommended a hysterectomy as the best course of action.

Bác sĩ khuyên nên cắt tử cung là lựa chọn tốt nhất.

Recovery time after a hysterectomy varies for each individual.

Thời gian hồi phục sau khi cắt tử cung khác nhau tùy theo từng cá nhân.

She was nervous about the prospect of having a hysterectomy.

Cô ấy lo lắng về khả năng phải cắt tử cung.

Discuss the risks and benefits of hysterectomy with your healthcare provider.

Thảo luận về những rủi ro và lợi ích của việc cắt tử cung với bác sĩ chăm sóc sức khỏe của bạn.

Hysterectomy is a common surgical procedure for certain gynecological conditions.

Cắt tử cung là một thủ thuật phẫu thuật phổ biến cho một số tình trạng phụ khoa nhất định.

She was relieved to have the hysterectomy behind her and focus on recovery.

Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi đã cắt tử cung và tập trung vào việc hồi phục.

The doctor explained the potential side effects of hysterectomy before the procedure.

Bác sĩ đã giải thích các tác dụng phụ tiềm ẩn của việc cắt tử cung trước khi phẫu thuật.

It is important to follow post-operative care instructions after a hysterectomy.

Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật sau khi cắt tử cung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay