i.e

[Mỹ]/[aɪ iː]/
[Anh]/[aɪ iː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Viết tắt tiếng Latinh của "id est", nghĩa là "tức là"; được dùng để giới thiệu một lời giải thích, làm rõ hoặc phát biểu lại điều đã đề cập trước đó, thường tương đương với "nói cách khác" hoặc "tức là"

Cụm từ & Cách kết hợp

i.e. example

Vietnamese_translation

i.e. means

Vietnamese_translation

i.e. specifically

Vietnamese_translation

i.e. in other

Vietnamese_translation

i.e. that is

Vietnamese_translation

i.e. namely

Vietnamese_translation

i.e. for instance

Vietnamese_translation

i.e. this means

Vietnamese_translation

i.e. to clarify

Vietnamese_translation

i.e. simply put

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

you should arrive before 9 am, i.e., by 8:30 at the latest.

Bạn nên đến trước 9 giờ sáng, tức là không muộn hơn 8 giờ 30.

the project is due next week, i.e., we have seven days left.

Dự án sẽ đến hạn vào tuần sau, tức là chúng ta còn bảy ngày nữa.

please submit your application by friday, i.e., before the end of business day.

Vui lòng nộp đơn của bạn vào thứ Sáu, tức là trước khi kết thúc ngày làm việc.

the meeting is scheduled for 3 pm, i.e., right after lunch.

Họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều, tức là ngay sau bữa trưa.

students must complete 120 credits, i.e., four years of study.

Sinh viên phải hoàn thành 120 tín chỉ, tức là bốn năm học.

the salary range is $50,000-60,000, i.e., depending on experience.

Mức lương dao động từ 50.000 đến 60.000 đô la, tức là phụ thuộc vào kinh nghiệm.

the course requires intermediate skills, i.e., b2 level or above.

Khóa học yêu cầu kỹ năng trung cấp, tức là cấp độ B2 trở lên.

we need three more members, i.e., a total of five people.

Chúng ta cần thêm ba thành viên, tức là tổng cộng năm người.

the deadline has been extended, i.e., you have more time.

Điều kiện thời hạn đã được gia hạn, tức là bạn có thêm thời gian.

the price includes all fees, i.e., no hidden charges.

Giá bao gồm tất cả các khoản phí, tức là không có khoản thu phụ thêm.

please bring proper identification, i.e., a government-issued id.

Vui lòng mang theo giấy tờ tùy thân hợp lệ, tức là giấy tờ do chính phủ cấp.

the event will be held outdoors, i.e., weather permitting.

Sự kiện sẽ được tổ chức ngoài trời, tức là nếu thời tiết cho phép.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay