ichneumonid

[Mỹ]/ˌɪkˈnjuːmənɪd/
[Anh]/ˌɪkˈnuːmənɪd/

Dịch

n. một loài ong ký sinh thuộc họ Ichneumonidae
Các dạng của từ
số nhiềuichneumonids

Cụm từ & Cách kết hợp

ichneumonid wasp

Vietnamese_translation

ichneumonid parasitoid

Vietnamese_translation

ichneumonid species

Vietnamese_translation

ichneumonid parasite

Vietnamese_translation

ichneumonid behavior

Vietnamese_translation

female ichneumonid

Vietnamese_translation

ichneumonid insect

Vietnamese_translation

ichneumonid host

Vietnamese_translation

ichneumonid identification

Vietnamese_translation

ichneumonid parasitism

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ichneumonid wasp uses its long ovipositor to lay eggs inside host insects.

Loài ong ichneumonid sử dụng ống đẻ trứng dài để đẻ trứng bên trong các loài côn trùng ký chủ.

scientists have identified over 5,000 ichneumonid species in north america alone.

Các nhà khoa học đã xác định được hơn 5.000 loài ichneumonid chỉ riêng tại Bắc Mỹ.

the ichneumonid female can detect chemical signals from potential hosts.

Con cái của loài ichneumonid có thể phát hiện các tín hiệu hóa học từ các loài ký chủ tiềm năng.

gardeners appreciate ichneumonid parasitoids for their natural pest control abilities.

Những người làm vườn đánh giá cao khả năng kiểm soát sâu bệnh tự nhiên của các loài ký sinh trùng ichneumonid.

ichneumonid larvae develop inside caterpillars, eventually killing their hosts.

Con nhộng của loài ichneumonid phát triển bên trong sâu non, cuối cùng giết chết các loài ký chủ của chúng.

researchers study ichneumonid diversity to understand ecosystem health.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự đa dạng của loài ichneumonid để hiểu về sức khỏe hệ sinh thái.

the ichneumonid's remarkable ovipositor can penetrate thick tree bark.

Ống đẻ trứng đặc biệt của loài ichneumonid có thể xuyên qua lớp vỏ cây dày.

an ichneumonid infestation can significantly reduce pest insect populations.

Một sự xâm nhập của loài ichneumonid có thể làm giảm đáng kể số lượng côn trùng gây hại.

the ichneumonid family exhibits extraordinary diversity in size and coloration.

Gia đình loài ichneumonid thể hiện sự đa dạng phi thường về kích thước và màu sắc.

female ichneumonids possess specialized organs for locating hidden hosts.

Con cái của loài ichneumonid có các cơ quan chuyên biệt để tìm kiếm các loài ký chủ ẩn náu.

ichneumonid wasps play a vital role in controlling forest pest populations.

Ong ichneumonid đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng gây hại trong rừng.

the life cycle of an ichneumonid involves parasitizing various insect hosts.

Vòng đời của loài ichneumonid bao gồm việc ký sinh trên nhiều loài côn trùng ký chủ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay