idealized version
phiên bản lý tưởng hóa
idealized image
hình ảnh lý tưởng hóa
idealized concept
khái niệm lý tưởng hóa
idealized form
dạng lý tưởng hóa
idealized society
xã hội lý tưởng hóa
idealized self
cá nhân lý tưởng hóa
idealized relationship
mối quan hệ lý tưởng hóa
idealized beauty
vẻ đẹp lý tưởng hóa
idealized narrative
truyện kể lý tưởng hóa
idealized world
thế giới lý tưởng hóa
the artist idealized the beauty of nature in her paintings.
Nghệ sĩ đã lý tưởng hóa vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
he idealized his childhood memories, forgetting the struggles.
Anh ta đã lý tưởng hóa những kỷ niệm thời thơ ấu của mình, quên đi những khó khăn.
many novels idealized romantic relationships in unrealistic ways.
Nhiều tiểu thuyết đã lý tưởng hóa các mối quan hệ lãng mạn theo những cách không thực tế.
she idealized her mentor, overlooking his flaws.
Cô ấy đã lý tưởng hóa người cố vấn của mình, bỏ qua những khuyết điểm của ông.
in his speeches, he often idealized the past.
Trong các bài phát biểu của mình, anh ta thường lý tưởng hóa quá khứ.
the film idealized the hero's journey, making it seem effortless.
Bộ phim đã lý tưởng hóa hành trình của người anh hùng, khiến nó có vẻ dễ dàng.
she idealized the concept of love, ignoring its complexities.
Cô ấy đã lý tưởng hóa khái niệm về tình yêu, bỏ qua những phức tạp của nó.
his idealized view of success led him to disappointment.
Quan điểm lý tưởng hóa về thành công của anh ấy đã khiến anh ấy thất vọng.
the campaign idealized community service as a path to fulfillment.
Chiến dịch đã lý tưởng hóa công việc phục vụ cộng đồng như một con đường dẫn đến sự viên mãn.
they idealized the concept of a perfect family in their advertisements.
Họ đã lý tưởng hóa khái niệm về một gia đình hoàn hảo trong các quảng cáo của họ.
idealized version
phiên bản lý tưởng hóa
idealized image
hình ảnh lý tưởng hóa
idealized concept
khái niệm lý tưởng hóa
idealized form
dạng lý tưởng hóa
idealized society
xã hội lý tưởng hóa
idealized self
cá nhân lý tưởng hóa
idealized relationship
mối quan hệ lý tưởng hóa
idealized beauty
vẻ đẹp lý tưởng hóa
idealized narrative
truyện kể lý tưởng hóa
idealized world
thế giới lý tưởng hóa
the artist idealized the beauty of nature in her paintings.
Nghệ sĩ đã lý tưởng hóa vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
he idealized his childhood memories, forgetting the struggles.
Anh ta đã lý tưởng hóa những kỷ niệm thời thơ ấu của mình, quên đi những khó khăn.
many novels idealized romantic relationships in unrealistic ways.
Nhiều tiểu thuyết đã lý tưởng hóa các mối quan hệ lãng mạn theo những cách không thực tế.
she idealized her mentor, overlooking his flaws.
Cô ấy đã lý tưởng hóa người cố vấn của mình, bỏ qua những khuyết điểm của ông.
in his speeches, he often idealized the past.
Trong các bài phát biểu của mình, anh ta thường lý tưởng hóa quá khứ.
the film idealized the hero's journey, making it seem effortless.
Bộ phim đã lý tưởng hóa hành trình của người anh hùng, khiến nó có vẻ dễ dàng.
she idealized the concept of love, ignoring its complexities.
Cô ấy đã lý tưởng hóa khái niệm về tình yêu, bỏ qua những phức tạp của nó.
his idealized view of success led him to disappointment.
Quan điểm lý tưởng hóa về thành công của anh ấy đã khiến anh ấy thất vọng.
the campaign idealized community service as a path to fulfillment.
Chiến dịch đã lý tưởng hóa công việc phục vụ cộng đồng như một con đường dẫn đến sự viên mãn.
they idealized the concept of a perfect family in their advertisements.
Họ đã lý tưởng hóa khái niệm về một gia đình hoàn hảo trong các quảng cáo của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay