idiosyncratic

[Mỹ]/ˌɪdiəsɪŋˈkrætɪk/
[Anh]/ˌɪdiəsɪŋˈkrætɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. độc đáo, kỳ lạ

Câu ví dụ

she emerged as one of the great, idiosyncratic talents of the Nineties.

Cô ấy xuất hiện như một trong những tài năng lớn và lập dị của những năm 90.

Bonny Hicks appeared to me to be the paradigmatic example of an autonomous, free-choosing individual who decided early on to construct a lifestyle congenial to her idiosyncratic sense of self-expression.

Bonny Hicks xuất hiện với tôi như một ví dụ điển hình của một cá nhân tự trị, tự do lựa chọn, người đã quyết định sớm xây dựng một lối sống phù hợp với cảm nhận độc đáo của cô ấy về sự tự do thể hiện bản thân.

Her idiosyncratic fashion sense always turns heads.

Phong cách thời trang lập dị của cô ấy luôn thu hút sự chú ý.

The artist's idiosyncratic style sets him apart from others.

Phong cách lập dị của họa sĩ khiến anh ấy khác biệt so với những người khác.

His idiosyncratic behavior often puzzles his colleagues.

Hành vi lập dị của anh ấy thường khiến đồng nghiệp bối rối.

The novel's idiosyncratic narrative structure challenges traditional storytelling.

Cấu trúc tường thuật lập dị của cuốn tiểu thuyết thách thức kể chuyện truyền thống.

She has an idiosyncratic way of organizing her workspace.

Cô ấy có một cách lập dị để sắp xếp không gian làm việc của mình.

The professor's idiosyncratic teaching methods keep students engaged.

Phương pháp giảng dạy lập dị của giáo sư khiến sinh viên luôn tham gia.

His idiosyncratic taste in music ranges from classical to experimental.

Gu âm nhạc lập dị của anh ấy trải dài từ cổ điển đến thử nghiệm.

The chef's idiosyncratic recipes always surprise diners.

Những công thức lập dị của đầu bếp luôn khiến thực khách bất ngờ.

The company's idiosyncratic approach to customer service sets it apart in the industry.

Cách tiếp cận dịch vụ khách hàng lập dị của công ty khiến nó khác biệt trong ngành.

Despite his idiosyncratic personality, he is well-liked by his friends.

Mặc dù tính cách lập dị của anh ấy, anh ấy được bạn bè yêu quý.

Ví dụ thực tế

China's idiosyncratic pattern of development is never easy to categorise.

Mô hình phát triển đặc trưng và khó phân loại của Trung Quốc.

Nguồn: The Economist - International

The creation of the potato chip is a rather snarky, surprising and idiosyncratic story.

Câu chuyện về sự ra đời của khoai tây chiên là một câu chuyện khá mỉa mai, bất ngờ và đặc biệt.

Nguồn: CNN 10 Student English February 2018 Collection

Instead, we should see them as idiosyncratic and constantly changing — just like us.

Thay vào đó, chúng ta nên coi chúng là đặc biệt và luôn thay đổi - giống như chúng ta.

Nguồn: Portable English Bilingual Edition

Another is to exclude the items for which prices have swung the most, typically owing to idiosyncratic factors.

Một cách khác là loại trừ những mặt hàng mà giá đã biến động nhiều nhất, thường là do các yếu tố đặc biệt.

Nguồn: The Economist - Finance

As Nespresso kept growing, its pursuit of global homogeneity rubbed up against idiosyncratic national or regional coffee cultures.

Khi Nespresso tiếp tục phát triển, việc theo đuổi sự đồng nhất toàn cầu của nó đã va chạm với các nền văn hóa cà phê quốc gia hoặc khu vực đặc biệt.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

It is a repository of peculiar characters, settings and situations, flights of idiosyncratic language and jags of startling perception.

Nó là một kho lưu trữ những nhân vật, bối cảnh và tình huống kỳ lạ, những đoạn văn đặc biệt và những nhận thức đáng ngạc nhiên.

Nguồn: The Economist (Summary)

But the work provides evidence that an idiosyncratic language is best suited to a small group with rich shared history.

Nhưng công việc này cung cấp bằng chứng cho thấy một ngôn ngữ đặc biệt phù hợp nhất với một nhóm nhỏ có lịch sử chung phong phú.

Nguồn: The Economist (Summary)

Now Indian firms face another, idiosyncratic hurdle.

Bây giờ các công ty Ấn Độ phải đối mặt với một trở ngại đặc biệt khác.

Nguồn: Economist Business

How reading is ultimately a lonely, idiosyncratic undertaking.

Cuối cùng, việc đọc là một nỗ lực cô đơn và đặc biệt.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) June 2019 Collection

It's idiosyncratic to that particular relationship.

Nó đặc biệt đối với mối quan hệ đó.

Nguồn: Quick thinking, smart communication.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay