He's such an ignoramus when it comes to technology.
Anh ta thật sự là một kẻ ngu muội khi nói đến công nghệ.
The new intern is a complete ignoramus in this field.
Người thực tập sinh mới là một kẻ ngu muội hoàn toàn trong lĩnh vực này.
She was tired of dealing with ignoramuses who refused to listen.
Cô ấy mệt mỏi vì phải đối phó với những kẻ ngu muội không chịu lắng nghe.
The ignoramus confidently spouted off incorrect information.
Kẻ ngu muội tự tin khoe khoang những thông tin sai lệch.
Don't waste your time arguing with that ignoramus.
Đừng lãng phí thời gian tranh luận với kẻ ngu muội đó.
The ignoramus made a fool of himself in front of the whole team.
Kẻ ngu muội đã khiến bản thân trở nên ngốc nghếch trước toàn bộ đội nhóm.
I can't believe he's such an ignoramus about basic geography.
Tôi không thể tin rằng anh ta lại ngu muội đến vậy về địa lý cơ bản.
The professor was shocked by the level of ignoramus displayed by the students.
Giáo sư rất sốc trước mức độ ngu muội mà sinh viên thể hiện.
She felt like an ignoramus in the advanced math class.
Cô ấy cảm thấy mình như một kẻ ngu muội trong lớp học toán nâng cao.
The ignoramus failed to grasp the concept despite multiple explanations.
Kẻ ngu muội không thể hiểu được khái niệm mặc dù đã có nhiều lời giải thích.
He's such an ignoramus when it comes to technology.
Anh ta thật sự là một kẻ ngu muội khi nói đến công nghệ.
The new intern is a complete ignoramus in this field.
Người thực tập sinh mới là một kẻ ngu muội hoàn toàn trong lĩnh vực này.
She was tired of dealing with ignoramuses who refused to listen.
Cô ấy mệt mỏi vì phải đối phó với những kẻ ngu muội không chịu lắng nghe.
The ignoramus confidently spouted off incorrect information.
Kẻ ngu muội tự tin khoe khoang những thông tin sai lệch.
Don't waste your time arguing with that ignoramus.
Đừng lãng phí thời gian tranh luận với kẻ ngu muội đó.
The ignoramus made a fool of himself in front of the whole team.
Kẻ ngu muội đã khiến bản thân trở nên ngốc nghếch trước toàn bộ đội nhóm.
I can't believe he's such an ignoramus about basic geography.
Tôi không thể tin rằng anh ta lại ngu muội đến vậy về địa lý cơ bản.
The professor was shocked by the level of ignoramus displayed by the students.
Giáo sư rất sốc trước mức độ ngu muội mà sinh viên thể hiện.
She felt like an ignoramus in the advanced math class.
Cô ấy cảm thấy mình như một kẻ ngu muội trong lớp học toán nâng cao.
The ignoramus failed to grasp the concept despite multiple explanations.
Kẻ ngu muội không thể hiểu được khái niệm mặc dù đã có nhiều lời giải thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay