ill-fated love
tình yêu số phận hẩm hưu
an ill-fated journey
hành trình số phận hẩm hưu
ill-fated couple
đôi tình nhân số phận hẩm hưu
ill-fated ship
con tàu số phận hẩm hưu
being ill-fated
số phận hẩm hưu
ill-fated outcome
kết quả hẩm hưu
an ill-fated end
kết cục hẩm hưu
ill-fated hero
anh hùng số phận hẩm hưu
ill-fated events
những sự kiện hẩm hưu
seem ill-fated
có vẻ như số phận hẩm hưu
their ill-fated romance ended tragically after just a few months.
cuộc tình trớn sóng của họ đã kết thúc bi thảm chỉ sau vài tháng.
the ill-fated ship sank beneath the waves during a terrible storm.
con tàu số phận hẩm hưu đã chìm xuống dưới làn sóng trong một cơn bão kinh hoàng.
it was an ill-fated journey from the start, with constant delays and setbacks.
từ đầu nó đã là một chuyến đi trớn sóng, với những sự chậm trễ và trở ngại liên tục.
the ill-fated business deal left him deeply in debt and facing ruin.
thỏa thuận kinh doanh trớn sóng khiến anh ta nợ nần sâu và đối mặt với sự sụp đổ.
an ill-fated attempt to climb the mountain resulted in a serious injury.
nỗ lực leo núi trớn sóng đã dẫn đến một chấn thương nghiêm trọng.
the ill-fated couple tried to rebuild their lives after the accident.
đôi tình nhân số phận hẩm hưu đã cố gắng xây dựng lại cuộc sống của họ sau vụ tai nạn.
the ill-fated project was cancelled due to lack of funding and support.
dự án trớn sóng đã bị hủy bỏ do thiếu kinh phí và sự hỗ trợ.
their ill-fated plan to escape proved to be a complete failure.
kế hoạch trốn thoát trớn sóng của họ đã chứng tỏ là một sự thất bại hoàn toàn.
the ill-fated meeting led to a bitter argument and a permanent split.
cuộc gặp gỡ trớn sóng đã dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt và chia rẽ vĩnh viễn.
it seemed like an ill-fated decision from the very beginning.
có vẻ như đó là một quyết định trớn sóng ngay từ đầu.
the ill-fated team struggled to overcome numerous obstacles.
đội ngũ trớn sóng đã phải vật lộn để vượt qua vô số trở ngại.
ill-fated love
tình yêu số phận hẩm hưu
an ill-fated journey
hành trình số phận hẩm hưu
ill-fated couple
đôi tình nhân số phận hẩm hưu
ill-fated ship
con tàu số phận hẩm hưu
being ill-fated
số phận hẩm hưu
ill-fated outcome
kết quả hẩm hưu
an ill-fated end
kết cục hẩm hưu
ill-fated hero
anh hùng số phận hẩm hưu
ill-fated events
những sự kiện hẩm hưu
seem ill-fated
có vẻ như số phận hẩm hưu
their ill-fated romance ended tragically after just a few months.
cuộc tình trớn sóng của họ đã kết thúc bi thảm chỉ sau vài tháng.
the ill-fated ship sank beneath the waves during a terrible storm.
con tàu số phận hẩm hưu đã chìm xuống dưới làn sóng trong một cơn bão kinh hoàng.
it was an ill-fated journey from the start, with constant delays and setbacks.
từ đầu nó đã là một chuyến đi trớn sóng, với những sự chậm trễ và trở ngại liên tục.
the ill-fated business deal left him deeply in debt and facing ruin.
thỏa thuận kinh doanh trớn sóng khiến anh ta nợ nần sâu và đối mặt với sự sụp đổ.
an ill-fated attempt to climb the mountain resulted in a serious injury.
nỗ lực leo núi trớn sóng đã dẫn đến một chấn thương nghiêm trọng.
the ill-fated couple tried to rebuild their lives after the accident.
đôi tình nhân số phận hẩm hưu đã cố gắng xây dựng lại cuộc sống của họ sau vụ tai nạn.
the ill-fated project was cancelled due to lack of funding and support.
dự án trớn sóng đã bị hủy bỏ do thiếu kinh phí và sự hỗ trợ.
their ill-fated plan to escape proved to be a complete failure.
kế hoạch trốn thoát trớn sóng của họ đã chứng tỏ là một sự thất bại hoàn toàn.
the ill-fated meeting led to a bitter argument and a permanent split.
cuộc gặp gỡ trớn sóng đã dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt và chia rẽ vĩnh viễn.
it seemed like an ill-fated decision from the very beginning.
có vẻ như đó là một quyết định trớn sóng ngay từ đầu.
the ill-fated team struggled to overcome numerous obstacles.
đội ngũ trớn sóng đã phải vật lộn để vượt qua vô số trở ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay