The illustrative diagram helped me understand the complex process.
Sơ đồ minh họa đã giúp tôi hiểu được quy trình phức tạp.
She used illustrative examples to clarify her point.
Cô ấy đã sử dụng các ví dụ minh họa để làm rõ quan điểm của mình.
The book includes many illustrative images to enhance the reader's understanding.
Cuốn sách bao gồm nhiều hình ảnh minh họa để nâng cao sự hiểu biết của người đọc.
The teacher used illustrative stories to make the lesson more engaging.
Giáo viên đã sử dụng những câu chuyện minh họa để làm cho bài học trở nên hấp dẫn hơn.
The presentation was made more interesting with the help of illustrative videos.
Bài thuyết trình trở nên thú vị hơn nhờ sự trợ giúp của các video minh họa.
The report lacked illustrative data to support the conclusions.
Báo cáo thiếu dữ liệu minh họa để hỗ trợ kết luận.
The museum had many illustrative exhibits showcasing the history of the region.
Bảo tàng có nhiều triển lãm minh họa trưng bày lịch sử của khu vực.
The illustrative map guided us through the hiking trail.
Bản đồ minh họa đã hướng dẫn chúng tôi đi qua con đường mòn leo núi.
The professor used illustrative anecdotes to make the lecture more engaging.
Giáo sư đã sử dụng những giai thoại minh họa để làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn hơn.
The illustrative chart helped visualize the data more effectively.
Biểu đồ minh họa đã giúp hình dung dữ liệu hiệu quả hơn.
The illustrative diagram helped me understand the complex process.
Sơ đồ minh họa đã giúp tôi hiểu được quy trình phức tạp.
She used illustrative examples to clarify her point.
Cô ấy đã sử dụng các ví dụ minh họa để làm rõ quan điểm của mình.
The book includes many illustrative images to enhance the reader's understanding.
Cuốn sách bao gồm nhiều hình ảnh minh họa để nâng cao sự hiểu biết của người đọc.
The teacher used illustrative stories to make the lesson more engaging.
Giáo viên đã sử dụng những câu chuyện minh họa để làm cho bài học trở nên hấp dẫn hơn.
The presentation was made more interesting with the help of illustrative videos.
Bài thuyết trình trở nên thú vị hơn nhờ sự trợ giúp của các video minh họa.
The report lacked illustrative data to support the conclusions.
Báo cáo thiếu dữ liệu minh họa để hỗ trợ kết luận.
The museum had many illustrative exhibits showcasing the history of the region.
Bảo tàng có nhiều triển lãm minh họa trưng bày lịch sử của khu vực.
The illustrative map guided us through the hiking trail.
Bản đồ minh họa đã hướng dẫn chúng tôi đi qua con đường mòn leo núi.
The professor used illustrative anecdotes to make the lecture more engaging.
Giáo sư đã sử dụng những giai thoại minh họa để làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn hơn.
The illustrative chart helped visualize the data more effectively.
Biểu đồ minh họa đã giúp hình dung dữ liệu hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay