immanent

[Mỹ]/ˈɪmənənt/
[Anh]/ˈɪmənənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vốn có; nội tại.

Cụm từ & Cách kết hợp

immanent power

sức mạnh nội tại

immanent nature

bản chất nội tại

Câu ví dụ

the protection of liberties is immanent in constitutional arrangements.

Việc bảo vệ các tự do là nội tại trong các thiết chế hiến pháp.

believed in a God immanent in human beings.

Tin vào một vị Thượng đế nội tại trong con người.

The belief in a higher power is immanent in many cultures.

Niềm tin vào một thế lực cao cả là nội tại trong nhiều nền văn hóa.

The sense of unity with nature is immanent in indigenous traditions.

Cảm nhận về sự thống nhất với thiên nhiên là nội tại trong các truyền thống bản địa.

Her passion for music is immanent in her soul.

Đam mê âm nhạc của cô ấy là nội tại trong tâm hồn.

The artist's creativity is immanent in every brushstroke.

Sự sáng tạo của họa sĩ là nội tại trong mỗi nét vẽ.

The joy of cooking is immanent in the chef's smile.

Niềm vui nấu ăn là nội tại trong nụ cười của đầu bếp.

The immanent beauty of the sunset took her breath away.

Vẻ đẹp nội tại của hoàng hôn khiến cô ấy ngỡ ngàng.

The immanent danger of the situation made them cautious.

Mức độ nguy hiểm nội tại của tình hình khiến họ thận trọng.

The immanent potential for growth in the project excites the team.

Tiềm năng phát triển nội tại trong dự án khiến đội ngũ hào hứng.

The immanent truth of the matter became clear after further investigation.

Sự thật nội tại của vấn đề trở nên rõ ràng sau khi điều tra thêm.

The immanent power of love can overcome any obstacle.

Sức mạnh nội tại của tình yêu có thể vượt qua mọi trở ngại.

Ví dụ thực tế

Considered on its own it might seem to be the record of a society whose collapse must surely be immanent.

Khi xem xét nó một cách độc lập, có thể có vẻ như nó là bản ghi của một xã hội mà sự sụp đổ chắc chắn sẽ sớm xảy ra.

Nguồn: Cultural Discussions

God is immanent to the world.

Chúa có mặt trong thế giới.

Nguồn: Catholicism

It is a poetic summation of the common image of the internet as an ethereal, non-physical thing—an immanent Cloud that is at once everywhere and for ever on the far side of a screen.

Nó là một sự tóm tắt đầy thơ mộng của hình ảnh phổ biến về internet như một thứ phi thực, không vật lý - một Đám mây immanent tồn tại ở khắp mọi nơi và mãi mãi ở phía bên kia của màn hình.

Nguồn: The Economist - Arts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay