| số nhiều | immensities |
vast immensity
vô cùng rộng lớn
immensity of space
vô cùng của không gian
endless immensity
vô tận và rộng lớn
overwhelming immensity
rộng lớn quá sức tưởng tượng
The immensity of the task gives one pause.
Sự bao la của nhiệm vụ khiến người ta phải do dự.
We have no intuitive grasp of the immensity of time.
Chúng tôi không có khả năng hiểu trực quan về sự bao la của thời gian.
The immensity of the universe is truly mind-boggling.
Sự bao la của vũ trụ thực sự khiến người ta kinh ngạc.
She was struck by the immensity of the task ahead.
Cô ấy bị ấn tượng bởi sự bao la của nhiệm vụ phía trước.
The immensity of the desert stretched out before them.
Sự bao la của sa mạc trải dài trước mắt họ.
He was overwhelmed by the immensity of the crowd at the concert.
Anh ấy bị choáng ngợp bởi sự bao la của đám đông tại buổi hòa nhạc.
We were in awe of the immensity of the waterfall.
Chúng tôi kinh ngạc trước sự bao la của thác nước.
The immensity of the ocean made her feel small and insignificant.
Sự bao la của đại dương khiến cô ấy cảm thấy nhỏ bé và không đáng kể.
The immensity of the project required careful planning and coordination.
Sự bao la của dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối cẩn thận.
The immensity of his wealth was evident in his extravagant lifestyle.
Sự giàu có của anh ấy là điều rõ ràng qua lối sống xa xỉ của anh ấy.
The immensity of his knowledge on the subject impressed everyone in the room.
Sự bao la kiến thức của anh ấy về chủ đề đã gây ấn tượng với tất cả mọi người trong phòng.
She gazed up at the immensity of the night sky, feeling small and insignificant.
Cô ấy nhìn lên bầu trời đêm bao la, cảm thấy nhỏ bé và không đáng kể.
vast immensity
vô cùng rộng lớn
immensity of space
vô cùng của không gian
endless immensity
vô tận và rộng lớn
overwhelming immensity
rộng lớn quá sức tưởng tượng
The immensity of the task gives one pause.
Sự bao la của nhiệm vụ khiến người ta phải do dự.
We have no intuitive grasp of the immensity of time.
Chúng tôi không có khả năng hiểu trực quan về sự bao la của thời gian.
The immensity of the universe is truly mind-boggling.
Sự bao la của vũ trụ thực sự khiến người ta kinh ngạc.
She was struck by the immensity of the task ahead.
Cô ấy bị ấn tượng bởi sự bao la của nhiệm vụ phía trước.
The immensity of the desert stretched out before them.
Sự bao la của sa mạc trải dài trước mắt họ.
He was overwhelmed by the immensity of the crowd at the concert.
Anh ấy bị choáng ngợp bởi sự bao la của đám đông tại buổi hòa nhạc.
We were in awe of the immensity of the waterfall.
Chúng tôi kinh ngạc trước sự bao la của thác nước.
The immensity of the ocean made her feel small and insignificant.
Sự bao la của đại dương khiến cô ấy cảm thấy nhỏ bé và không đáng kể.
The immensity of the project required careful planning and coordination.
Sự bao la của dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối cẩn thận.
The immensity of his wealth was evident in his extravagant lifestyle.
Sự giàu có của anh ấy là điều rõ ràng qua lối sống xa xỉ của anh ấy.
The immensity of his knowledge on the subject impressed everyone in the room.
Sự bao la kiến thức của anh ấy về chủ đề đã gây ấn tượng với tất cả mọi người trong phòng.
She gazed up at the immensity of the night sky, feeling small and insignificant.
Cô ấy nhìn lên bầu trời đêm bao la, cảm thấy nhỏ bé và không đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay