| số nhiều | imminences |
sense of imminence
cảm giác cấp bách
The imminence of their exams made the students work even harder.
Sự gần kề của các kỳ thi khiến các sinh viên phải làm việc chăm chỉ hơn.
The imminence of their exams made them work harder.
Sự gần kề của các kỳ thi khiến họ phải làm việc chăm chỉ hơn.
stood on the brink of the cliff); in an extended sense it indicates the likelihood or imminence of a sudden change (
đứng trên bờ vực của vách đá); theo nghĩa mở rộng, nó cho thấy khả năng hoặc sự gần kề của một sự thay đổi đột ngột (
The imminence of the storm forced everyone to seek shelter.
Sự sắp xảy ra của cơn bão đã khiến mọi người tìm nơi trú ẩn.
They were aware of the imminence of the deadline and worked diligently to meet it.
Họ nhận thức được sự sắp đến hạn chót và làm việc chăm chỉ để đáp ứng nó.
The imminence of her birthday filled her with excitement.
Sự sắp đến của sinh nhật cô ấy khiến cô ấy tràn đầy phấn khích.
The imminence of the exam made him study late into the night.
Sự sắp diễn ra của kỳ thi khiến anh ấy phải học muộn vào đêm khuya.
The imminence of the new year brought a sense of renewal and hope.
Sự sắp đến của năm mới mang lại cảm giác đổi mới và hy vọng.
The imminence of the concert had fans lining up outside the venue hours before.
Sự sắp diễn ra của buổi hòa nhạc khiến người hâm mộ phải xếp hàng bên ngoài địa điểm nhiều giờ trước.
The imminence of the birth of their first child filled them with joy and anticipation.
Sự sắp sinh đứa con đầu lòng của họ khiến họ tràn ngập niềm vui và háo hức.
The imminence of the decision weighed heavily on his mind.
Sự sắp có của quyết định khiến anh ấy phải suy nghĩ rất nhiều.
The imminence of the company's restructuring led to uncertainty among employees.
Sự sắp có của việc tái cấu trúc công ty đã dẫn đến sự không chắc chắn trong số các nhân viên.
The imminence of summer vacation had students counting down the days.
Sự sắp đến của kỳ nghỉ hè khiến học sinh đếm ngược từng ngày.
sense of imminence
cảm giác cấp bách
The imminence of their exams made the students work even harder.
Sự gần kề của các kỳ thi khiến các sinh viên phải làm việc chăm chỉ hơn.
The imminence of their exams made them work harder.
Sự gần kề của các kỳ thi khiến họ phải làm việc chăm chỉ hơn.
stood on the brink of the cliff); in an extended sense it indicates the likelihood or imminence of a sudden change (
đứng trên bờ vực của vách đá); theo nghĩa mở rộng, nó cho thấy khả năng hoặc sự gần kề của một sự thay đổi đột ngột (
The imminence of the storm forced everyone to seek shelter.
Sự sắp xảy ra của cơn bão đã khiến mọi người tìm nơi trú ẩn.
They were aware of the imminence of the deadline and worked diligently to meet it.
Họ nhận thức được sự sắp đến hạn chót và làm việc chăm chỉ để đáp ứng nó.
The imminence of her birthday filled her with excitement.
Sự sắp đến của sinh nhật cô ấy khiến cô ấy tràn đầy phấn khích.
The imminence of the exam made him study late into the night.
Sự sắp diễn ra của kỳ thi khiến anh ấy phải học muộn vào đêm khuya.
The imminence of the new year brought a sense of renewal and hope.
Sự sắp đến của năm mới mang lại cảm giác đổi mới và hy vọng.
The imminence of the concert had fans lining up outside the venue hours before.
Sự sắp diễn ra của buổi hòa nhạc khiến người hâm mộ phải xếp hàng bên ngoài địa điểm nhiều giờ trước.
The imminence of the birth of their first child filled them with joy and anticipation.
Sự sắp sinh đứa con đầu lòng của họ khiến họ tràn ngập niềm vui và háo hức.
The imminence of the decision weighed heavily on his mind.
Sự sắp có của quyết định khiến anh ấy phải suy nghĩ rất nhiều.
The imminence of the company's restructuring led to uncertainty among employees.
Sự sắp có của việc tái cấu trúc công ty đã dẫn đến sự không chắc chắn trong số các nhân viên.
The imminence of summer vacation had students counting down the days.
Sự sắp đến của kỳ nghỉ hè khiến học sinh đếm ngược từng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay