immobiles listed
những bất động sản được liệt kê
the museum displayed numerous immobiles, including ancient pottery and sculptures.
Bảo tàng trưng bày nhiều vật bất động, bao gồm gốm cổ và điêu khắc.
despite the bustling city, the park offered a welcome respite of immobiles and tranquility.
Dù là trong thành phố sôi động, công viên vẫn mang lại một khoảng lặng với những vật bất động và sự yên bình.
the artist focused on capturing the beauty of everyday immobiles in their still life paintings.
Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt vẻ đẹp của những vật bất động hàng ngày trong tranh tĩnh vật của họ.
the photographer specialized in photographing immobiles, particularly landscapes and architecture.
Nhà chụp ảnh chuyên về việc chụp ảnh các vật bất động, đặc biệt là phong cảnh và kiến trúc.
the gallery featured a collection of immobiles crafted from glass and metal.
Phòng trưng bày giới thiệu bộ sưu tập các vật bất động được làm từ thủy tinh và kim loại.
the detective meticulously documented the immobiles at the crime scene.
Thám tử cẩn thận ghi chép lại các vật bất động tại hiện trường tội phạm.
the interior designer arranged the immobiles to create a sense of balance and harmony.
Nhà thiết kế nội thất sắp xếp các vật bất động để tạo cảm giác cân bằng và hài hòa.
the antique dealer sought rare and valuable immobiles at estate sales.
Nhà buôn đồ cổ tìm kiếm những vật bất động quý hiếm và có giá trị tại các phiên đấu giá tài sản.
the sculptor worked with immobiles made of bronze and stone.
Nhà điêu khắc làm việc với các vật bất động được chế tác từ đồng và đá.
the still life composition included a bowl of fruit, a vase, and other immobiles.
Bản phối cảnh tĩnh vật bao gồm một bát trái cây, một bình hoa và các vật bất động khác.
the challenge was to portray the immobiles in a way that conveyed emotion.
Thách thức là thể hiện các vật bất động theo cách truyền đạt cảm xúc.
immobiles listed
những bất động sản được liệt kê
the museum displayed numerous immobiles, including ancient pottery and sculptures.
Bảo tàng trưng bày nhiều vật bất động, bao gồm gốm cổ và điêu khắc.
despite the bustling city, the park offered a welcome respite of immobiles and tranquility.
Dù là trong thành phố sôi động, công viên vẫn mang lại một khoảng lặng với những vật bất động và sự yên bình.
the artist focused on capturing the beauty of everyday immobiles in their still life paintings.
Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt vẻ đẹp của những vật bất động hàng ngày trong tranh tĩnh vật của họ.
the photographer specialized in photographing immobiles, particularly landscapes and architecture.
Nhà chụp ảnh chuyên về việc chụp ảnh các vật bất động, đặc biệt là phong cảnh và kiến trúc.
the gallery featured a collection of immobiles crafted from glass and metal.
Phòng trưng bày giới thiệu bộ sưu tập các vật bất động được làm từ thủy tinh và kim loại.
the detective meticulously documented the immobiles at the crime scene.
Thám tử cẩn thận ghi chép lại các vật bất động tại hiện trường tội phạm.
the interior designer arranged the immobiles to create a sense of balance and harmony.
Nhà thiết kế nội thất sắp xếp các vật bất động để tạo cảm giác cân bằng và hài hòa.
the antique dealer sought rare and valuable immobiles at estate sales.
Nhà buôn đồ cổ tìm kiếm những vật bất động quý hiếm và có giá trị tại các phiên đấu giá tài sản.
the sculptor worked with immobiles made of bronze and stone.
Nhà điêu khắc làm việc với các vật bất động được chế tác từ đồng và đá.
the still life composition included a bowl of fruit, a vase, and other immobiles.
Bản phối cảnh tĩnh vật bao gồm một bát trái cây, một bình hoa và các vật bất động khác.
the challenge was to portray the immobiles in a way that conveyed emotion.
Thách thức là thể hiện các vật bất động theo cách truyền đạt cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay