engine immobilizer
khóa chống trộm động cơ
immobilizer system
hệ thống chống trộm
immobilizer key
khóa chống trộm
immobilizer function
chức năng chống trộm
smart immobilizer
khóa chống trộm thông minh
transponder immobilizer
khóa chống trộm sử dụng transponder
immobilizer code
mã khóa chống trộm
immobilizer warning
cảnh báo chống trộm
immobilizer reset
thiết lập lại khóa chống trộm
immobilizer bypass
vượt qua khóa chống trộm
the car has an immobilizer for added security.
chiếc xe có bộ chống trộm để tăng cường bảo mật.
make sure the immobilizer is activated before leaving.
hãy chắc chắn rằng bộ chống trộm đã được kích hoạt trước khi rời khỏi xe.
the immobilizer prevents unauthorized starting of the vehicle.
bộ chống trộm ngăn chặn việc khởi động xe trái phép.
he forgot the immobilizer code and couldn't start the car.
anh ấy quên mất mã số của bộ chống trộm và không thể khởi động xe.
many modern cars come with a built-in immobilizer.
nhiều chiếc xe hiện đại được trang bị bộ chống trộm tích hợp.
the immobilizer system is a crucial part of vehicle security.
hệ thống chống trộm là một phần quan trọng của bảo mật xe cộ.
he installed an immobilizer to deter car thieves.
anh ấy đã lắp đặt một bộ chống trộm để ngăn chặn những kẻ trộm xe.
the technician checked the immobilizer for any faults.
kỹ thuật viên đã kiểm tra bộ chống trộm xem có lỗi gì không.
it's essential to understand how the immobilizer works.
rất quan trọng để hiểu cách bộ chống trộm hoạt động.
the immobilizer can be reset if you lose your key.
bộ chống trộm có thể được đặt lại nếu bạn làm mất chìa khóa.
engine immobilizer
khóa chống trộm động cơ
immobilizer system
hệ thống chống trộm
immobilizer key
khóa chống trộm
immobilizer function
chức năng chống trộm
smart immobilizer
khóa chống trộm thông minh
transponder immobilizer
khóa chống trộm sử dụng transponder
immobilizer code
mã khóa chống trộm
immobilizer warning
cảnh báo chống trộm
immobilizer reset
thiết lập lại khóa chống trộm
immobilizer bypass
vượt qua khóa chống trộm
the car has an immobilizer for added security.
chiếc xe có bộ chống trộm để tăng cường bảo mật.
make sure the immobilizer is activated before leaving.
hãy chắc chắn rằng bộ chống trộm đã được kích hoạt trước khi rời khỏi xe.
the immobilizer prevents unauthorized starting of the vehicle.
bộ chống trộm ngăn chặn việc khởi động xe trái phép.
he forgot the immobilizer code and couldn't start the car.
anh ấy quên mất mã số của bộ chống trộm và không thể khởi động xe.
many modern cars come with a built-in immobilizer.
nhiều chiếc xe hiện đại được trang bị bộ chống trộm tích hợp.
the immobilizer system is a crucial part of vehicle security.
hệ thống chống trộm là một phần quan trọng của bảo mật xe cộ.
he installed an immobilizer to deter car thieves.
anh ấy đã lắp đặt một bộ chống trộm để ngăn chặn những kẻ trộm xe.
the technician checked the immobilizer for any faults.
kỹ thuật viên đã kiểm tra bộ chống trộm xem có lỗi gì không.
it's essential to understand how the immobilizer works.
rất quan trọng để hiểu cách bộ chống trộm hoạt động.
the immobilizer can be reset if you lose your key.
bộ chống trộm có thể được đặt lại nếu bạn làm mất chìa khóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay