immunocompetent

[Mỹ]/ɪˌmjuːnəʊˈkɒmpɪtənt/
[Anh]/ɪˌmjunəˈkɑmpɪtənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có phản ứng miễn dịch bình thường

Cụm từ & Cách kết hợp

immunocompetent host

chủ thể có hệ miễn dịch đầy đủ

immunocompetent cells

các tế bào có hệ miễn dịch đầy đủ

immunocompetent individuals

các cá nhân có hệ miễn dịch đầy đủ

immunocompetent response

phản ứng miễn dịch đầy đủ

immunocompetent population

dân số có hệ miễn dịch đầy đủ

immunocompetent status

trạng thái có hệ miễn dịch đầy đủ

immunocompetent model

mô hình có hệ miễn dịch đầy đủ

immunocompetent mice

chuột có hệ miễn dịch đầy đủ

immunocompetent factors

các yếu tố có hệ miễn dịch đầy đủ

immunocompetent therapy

liệu pháp có hệ miễn dịch đầy đủ

Câu ví dụ

the patient is immunocompetent and can fight off infections effectively.

bệnh nhân có hệ miễn dịch đầy đủ và có thể chống lại nhiễm trùng hiệu quả.

immunocompetent individuals usually recover faster from illnesses.

những người có hệ miễn dịch đầy đủ thường hồi phục nhanh hơn sau bệnh tật.

research shows that immunocompetent hosts respond better to vaccines.

nghiên cứu cho thấy những người có hệ miễn dịch đầy đủ phản ứng tốt hơn với vắc xin.

immunocompetent patients are less likely to develop severe complications.

bệnh nhân có hệ miễn dịch đầy đủ ít có khả năng phát triển các biến chứng nghiêm trọng.

in immunocompetent populations, the spread of disease can be controlled.

trong các quần thể có hệ miễn dịch đầy đủ, sự lây lan của bệnh có thể được kiểm soát.

doctors recommend regular check-ups for immunocompetent individuals.

bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ cho những người có hệ miễn dịch đầy đủ.

immunocompetent children often have a robust immune response.

trẻ em có hệ miễn dịch đầy đủ thường có phản ứng miễn dịch mạnh mẽ.

immunocompetent adults can usually handle minor infections without medication.

người lớn có hệ miễn dịch đầy đủ thường có thể tự khỏi các bệnh nhiễm trùng nhẹ mà không cần dùng thuốc.

studies indicate that immunocompetent mice show resistance to certain viruses.

các nghiên cứu cho thấy chuột có hệ miễn dịch đầy đủ có khả năng kháng lại một số loại virus nhất định.

immunocompetent patients typically have a diverse microbiome.

bệnh nhân có hệ miễn dịch đầy đủ thường có hệ vi sinh vật đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay