high impulsivity
tính bốc đồng cao
impulsivity issues
các vấn đề về bốc đồng
reduce impulsivity
giảm tính bốc đồng
impulsivity control
kiểm soát tính bốc đồng
impulsivity disorder
rối loạn bốc đồng
childhood impulsivity
tính bốc đồng thời thơ ấu
impulsivity symptoms
các triệu chứng của tính bốc đồng
impulsivity traits
các đặc điểm của tính bốc đồng
impulsivity problems
các vấn đề về tính bốc đồng
impulsivity assessment
đánh giá về tính bốc đồng
his impulsivity often leads to poor decisions.
Tính bốc đồng của anh ấy thường dẫn đến những quyết định không tốt.
impulsivity can be a challenge in relationships.
Tính bốc đồng có thể là một thách thức trong các mối quan hệ.
she struggles with impulsivity in her daily life.
Cô ấy gặp khó khăn với tính bốc đồng trong cuộc sống hàng ngày.
managing impulsivity requires self-awareness.
Quản lý tính bốc đồng đòi hỏi sự tự nhận thức.
his impulsivity often gets him into trouble.
Tính bốc đồng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
therapy can help reduce impulsivity.
Liệu pháp có thể giúp giảm tính bốc đồng.
impulsivity can affect decision-making processes.
Tính bốc đồng có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
she recognized her impulsivity as a barrier to success.
Cô ấy nhận ra tính bốc đồng của mình là một rào cản đối với thành công.
impulsivity is often linked to anxiety disorders.
Tính bốc đồng thường liên quan đến các rối loạn lo âu.
he took a course to learn how to manage his impulsivity.
Anh ấy đã tham gia một khóa học để học cách quản lý tính bốc đồng của mình.
high impulsivity
tính bốc đồng cao
impulsivity issues
các vấn đề về bốc đồng
reduce impulsivity
giảm tính bốc đồng
impulsivity control
kiểm soát tính bốc đồng
impulsivity disorder
rối loạn bốc đồng
childhood impulsivity
tính bốc đồng thời thơ ấu
impulsivity symptoms
các triệu chứng của tính bốc đồng
impulsivity traits
các đặc điểm của tính bốc đồng
impulsivity problems
các vấn đề về tính bốc đồng
impulsivity assessment
đánh giá về tính bốc đồng
his impulsivity often leads to poor decisions.
Tính bốc đồng của anh ấy thường dẫn đến những quyết định không tốt.
impulsivity can be a challenge in relationships.
Tính bốc đồng có thể là một thách thức trong các mối quan hệ.
she struggles with impulsivity in her daily life.
Cô ấy gặp khó khăn với tính bốc đồng trong cuộc sống hàng ngày.
managing impulsivity requires self-awareness.
Quản lý tính bốc đồng đòi hỏi sự tự nhận thức.
his impulsivity often gets him into trouble.
Tính bốc đồng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
therapy can help reduce impulsivity.
Liệu pháp có thể giúp giảm tính bốc đồng.
impulsivity can affect decision-making processes.
Tính bốc đồng có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
she recognized her impulsivity as a barrier to success.
Cô ấy nhận ra tính bốc đồng của mình là một rào cản đối với thành công.
impulsivity is often linked to anxiety disorders.
Tính bốc đồng thường liên quan đến các rối loạn lo âu.
he took a course to learn how to manage his impulsivity.
Anh ấy đã tham gia một khóa học để học cách quản lý tính bốc đồng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay