incitingly

[Mỹ]/ɪnˈsaɪtɪŋli/
[Anh]/ɪnˈsaɪtɪŋli/

Dịch

adv. theo cách khuyến khích hoặc kích động hành động hoặc cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

incitingly hostile

gây thù oán

Câu ví dụ

the activist spoke incitingly about the need for immediate social reform.

Người hoạt động đã nói một cách khiêu khích về nhu cầu cải cách xã hội ngay lập tức.

the pamphlet was incitingly worded to provoke armed rebellion.

Chiến tranh đã được viết một cách khiêu khích để kích động nổi dậy vũ trang.

the general delivered an incitingly passionate speech to boost troop morale.

Thiếu tướng đã phát biểu một cách đầy cảm hứng để nâng cao tinh thần quân đội.

her incitingly rhetorical speech moved the crowd to protest peacefully.

Bài phát biểu mang tính diễn ngôn khiêu khích của cô đã khiến đám đông tham gia biểu tình một cách hòa bình.

the editorial was incitingly written to challenge traditional values.

Bài viết này được viết một cách khiêu khích để thách thức các giá trị truyền thống.

the protest song had incitingly stirring lyrics that united the workers.

Bài hát biểu tình có lời ca đầy cảm hứng và khiêu khích đã đoàn kết các công nhân.

his incitingly dramatic presentation captured the audience's attention completely.

Bài thuyết trình đầy kịch tính của anh ấy đã thu hút hoàn toàn sự chú ý của khán giả.

the revolutionary leader spoke incitingly about overthrowing the dictatorship.

Lãnh tụ cách mạng đã nói một cách khiêu khích về việc lật đổ chế độ độc tài.

the publicist crafted an incitingly worded notice to mobilize the masses.

Người phát ngôn đã soạn thảo một thông báo được viết một cách khiêu khích để huy động quần chúng.

the poem was incitingly phrased to awaken national consciousness.

Bài thơ được diễn đạt một cách khiêu khích để đánh thức ý thức dân tộc.

the play featured incitingly powerful dialogue that challenged social norms.

Bản thảo có những đoạn đối thoại mạnh mẽ và khiêu khích thách thức các chuẩn mực xã hội.

the sergeant delivered an incitingly emotional speech to inspire his soldiers.

Thượng sĩ đã phát biểu một cách đầy cảm xúc để truyền cảm hứng cho binh sĩ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay