act incompetently
hành động một cách thiếu năng lực
manage incompetently
quản lý một cách thiếu năng lực
work incompetently
làm việc một cách thiếu năng lực
respond incompetently
phản hồi một cách thiếu năng lực
handle incompetently
xử lý một cách thiếu năng lực
perform incompetently
thực hiện một cách thiếu năng lực
lead incompetently
dẫn dắt một cách thiếu năng lực
speak incompetently
nói một cách thiếu năng lực
decide incompetently
quyết định một cách thiếu năng lực
function incompetently
hoạt động một cách thiếu năng lực
the team performed incompetently during the match.
đội đã thi đấu kém cỏi trong suốt trận đấu.
he incompetently handled the customer complaints.
anh ta đã xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách kém cỏi.
she incompetently managed the project, leading to delays.
cô ấy đã quản lý dự án một cách kém cỏi, dẫn đến sự chậm trễ.
the report was written incompetently, causing confusion.
báo cáo được viết một cách kém cỏi, gây ra sự hoang mang.
they incompetently executed the plan, resulting in failure.
họ đã thực hiện kế hoạch một cách kém cỏi, dẫn đến thất bại.
incompetently trained staff can harm the company's reputation.
nhân viên được đào tạo kém cỏi có thể gây hại cho danh tiếng của công ty.
the software was developed incompetently, leading to bugs.
phần mềm được phát triển một cách kém cỏi, dẫn đến lỗi.
he incompetently negotiated the contract terms.
anh ta đã đàm phán các điều khoản hợp đồng một cách kém cỏi.
she incompetently organized the event, which disappointed many.
cô ấy đã tổ chức sự kiện một cách kém cỏi, khiến nhiều người thất vọng.
the presentation was delivered incompetently, losing the audience's interest.
bài thuyết trình được trình bày một cách kém cỏi, khiến khán giả mất hứng thú.
act incompetently
hành động một cách thiếu năng lực
manage incompetently
quản lý một cách thiếu năng lực
work incompetently
làm việc một cách thiếu năng lực
respond incompetently
phản hồi một cách thiếu năng lực
handle incompetently
xử lý một cách thiếu năng lực
perform incompetently
thực hiện một cách thiếu năng lực
lead incompetently
dẫn dắt một cách thiếu năng lực
speak incompetently
nói một cách thiếu năng lực
decide incompetently
quyết định một cách thiếu năng lực
function incompetently
hoạt động một cách thiếu năng lực
the team performed incompetently during the match.
đội đã thi đấu kém cỏi trong suốt trận đấu.
he incompetently handled the customer complaints.
anh ta đã xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách kém cỏi.
she incompetently managed the project, leading to delays.
cô ấy đã quản lý dự án một cách kém cỏi, dẫn đến sự chậm trễ.
the report was written incompetently, causing confusion.
báo cáo được viết một cách kém cỏi, gây ra sự hoang mang.
they incompetently executed the plan, resulting in failure.
họ đã thực hiện kế hoạch một cách kém cỏi, dẫn đến thất bại.
incompetently trained staff can harm the company's reputation.
nhân viên được đào tạo kém cỏi có thể gây hại cho danh tiếng của công ty.
the software was developed incompetently, leading to bugs.
phần mềm được phát triển một cách kém cỏi, dẫn đến lỗi.
he incompetently negotiated the contract terms.
anh ta đã đàm phán các điều khoản hợp đồng một cách kém cỏi.
she incompetently organized the event, which disappointed many.
cô ấy đã tổ chức sự kiện một cách kém cỏi, khiến nhiều người thất vọng.
the presentation was delivered incompetently, losing the audience's interest.
bài thuyết trình được trình bày một cách kém cỏi, khiến khán giả mất hứng thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay