inconvertible assets
tài sản không thể chuyển đổi
inconvertible currency
tiền tệ không thể chuyển đổi
inconvertible bonds
trái phiếu không thể chuyển đổi
inconvertible value
giá trị không thể chuyển đổi
inconvertible evidence
bằng chứng không thể chuyển đổi
inconvertible rights
quyền không thể chuyển đổi
inconvertible claim
khuếm không thể chuyển đổi
inconvertible obligations
nghĩa vụ không thể chuyển đổi
inconvertible proof
chứng minh không thể chuyển đổi
inconvertible status
trạng thái không thể chuyển đổi
the evidence presented was inconvertible, leaving no room for doubt.
bằng chứng được trình bày là không thể chối cãi, không để lại chỗ cho nghi ngờ.
his inconvertible logic convinced everyone in the room.
lý luận không thể chối cãi của anh ấy đã thuyết phục mọi người trong phòng.
she faced inconvertible proof of her claims.
cô ấy phải đối mặt với bằng chứng không thể chối cãi về những tuyên bố của mình.
the inconvertible nature of the data led to a quick decision.
tính chất không thể chối cãi của dữ liệu đã dẫn đến một quyết định nhanh chóng.
his inconvertible faith in the project inspired the team.
niềm tin không thể chối cãi của anh ấy vào dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the inconvertible facts were hard to ignore.
những sự thật không thể chối cãi rất khó để bỏ qua.
she provided inconvertible evidence to support her argument.
cô ấy cung cấp bằng chứng không thể chối cãi để hỗ trợ lập luận của mình.
his inconvertible reasoning made the issue clear to everyone.
lý luận không thể chối cãi của anh ấy đã làm rõ vấn đề cho tất cả mọi người.
there was inconvertible proof that the theory was correct.
có bằng chứng không thể chối cãi cho thấy lý thuyết là đúng.
the inconvertible truth of the situation was evident.
sự thật không thể chối cãi của tình hình là rõ ràng.
inconvertible assets
tài sản không thể chuyển đổi
inconvertible currency
tiền tệ không thể chuyển đổi
inconvertible bonds
trái phiếu không thể chuyển đổi
inconvertible value
giá trị không thể chuyển đổi
inconvertible evidence
bằng chứng không thể chuyển đổi
inconvertible rights
quyền không thể chuyển đổi
inconvertible claim
khuếm không thể chuyển đổi
inconvertible obligations
nghĩa vụ không thể chuyển đổi
inconvertible proof
chứng minh không thể chuyển đổi
inconvertible status
trạng thái không thể chuyển đổi
the evidence presented was inconvertible, leaving no room for doubt.
bằng chứng được trình bày là không thể chối cãi, không để lại chỗ cho nghi ngờ.
his inconvertible logic convinced everyone in the room.
lý luận không thể chối cãi của anh ấy đã thuyết phục mọi người trong phòng.
she faced inconvertible proof of her claims.
cô ấy phải đối mặt với bằng chứng không thể chối cãi về những tuyên bố của mình.
the inconvertible nature of the data led to a quick decision.
tính chất không thể chối cãi của dữ liệu đã dẫn đến một quyết định nhanh chóng.
his inconvertible faith in the project inspired the team.
niềm tin không thể chối cãi của anh ấy vào dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the inconvertible facts were hard to ignore.
những sự thật không thể chối cãi rất khó để bỏ qua.
she provided inconvertible evidence to support her argument.
cô ấy cung cấp bằng chứng không thể chối cãi để hỗ trợ lập luận của mình.
his inconvertible reasoning made the issue clear to everyone.
lý luận không thể chối cãi của anh ấy đã làm rõ vấn đề cho tất cả mọi người.
there was inconvertible proof that the theory was correct.
có bằng chứng không thể chối cãi cho thấy lý thuyết là đúng.
the inconvertible truth of the situation was evident.
sự thật không thể chối cãi của tình hình là rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay