indefinability of meaning
Vietnamese_translation
indefinability problem
Vietnamese_translation
the indefinability of consciousness poses a significant challenge to scientific understanding.
Tính không thể xác định của ý thức đặt ra một thách thức lớn đối với hiểu biết khoa học.
despite their efforts, the true nature of beauty remains shrouded in indefinability.
Dù đã có nhiều nỗ lực, bản chất thực sự của cái đẹp vẫn còn bao phủ trong tính không thể xác định.
the indefinability of love makes it difficult to define in a scientific context.
Tính không thể xác định của tình yêu khiến việc định nghĩa nó trong bối cảnh khoa học trở nên khó khăn.
he argued that the indefinability of justice highlighted the need for ethical reflection.
Ông cho rằng tính không thể xác định của công lý đã làm nổi bật nhu cầu phản tư đạo đức.
the project's success hinged on overcoming the indefinability of the core concept.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc vượt qua tính không thể xác định của khái niệm cốt lõi.
the indefinability of free will has been a long-standing debate among philosophers.
Tính không thể xác định của ý chí tự do đã là một cuộc tranh luận kéo dài giữa các triết gia.
her art explored the beauty found within the indefinability of human experience.
Tác phẩm của bà khám phá vẻ đẹp được tìm thấy trong tính không thể xác định của trải nghiệm con người.
the indefinability of the sublime inspired awe and a sense of the infinite.
Tính không thể xác định của cái siêu việt đã truyền cảm hứng sự kinh ngạc và cảm giác vô tận.
he embraced the indefinability of the universe, finding wonder in its mystery.
Ông đón nhận tính không thể xác định của vũ trụ, tìm thấy sự kỳ diệu trong bí ẩn của nó.
the indefinability of creativity allows for diverse interpretations and approaches.
Tính không thể xác định của sự sáng tạo cho phép có nhiều cách diễn giải và tiếp cận đa dạng.
the indefinability of happiness led them to seek fulfillment in various pursuits.
Tính không thể xác định của hạnh phúc đã dẫn họ đến việc tìm kiếm sự thỏa mãn thông qua nhiều lĩnh vực khác nhau.
indefinability of meaning
Vietnamese_translation
indefinability problem
Vietnamese_translation
the indefinability of consciousness poses a significant challenge to scientific understanding.
Tính không thể xác định của ý thức đặt ra một thách thức lớn đối với hiểu biết khoa học.
despite their efforts, the true nature of beauty remains shrouded in indefinability.
Dù đã có nhiều nỗ lực, bản chất thực sự của cái đẹp vẫn còn bao phủ trong tính không thể xác định.
the indefinability of love makes it difficult to define in a scientific context.
Tính không thể xác định của tình yêu khiến việc định nghĩa nó trong bối cảnh khoa học trở nên khó khăn.
he argued that the indefinability of justice highlighted the need for ethical reflection.
Ông cho rằng tính không thể xác định của công lý đã làm nổi bật nhu cầu phản tư đạo đức.
the project's success hinged on overcoming the indefinability of the core concept.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc vượt qua tính không thể xác định của khái niệm cốt lõi.
the indefinability of free will has been a long-standing debate among philosophers.
Tính không thể xác định của ý chí tự do đã là một cuộc tranh luận kéo dài giữa các triết gia.
her art explored the beauty found within the indefinability of human experience.
Tác phẩm của bà khám phá vẻ đẹp được tìm thấy trong tính không thể xác định của trải nghiệm con người.
the indefinability of the sublime inspired awe and a sense of the infinite.
Tính không thể xác định của cái siêu việt đã truyền cảm hứng sự kinh ngạc và cảm giác vô tận.
he embraced the indefinability of the universe, finding wonder in its mystery.
Ông đón nhận tính không thể xác định của vũ trụ, tìm thấy sự kỳ diệu trong bí ẩn của nó.
the indefinability of creativity allows for diverse interpretations and approaches.
Tính không thể xác định của sự sáng tạo cho phép có nhiều cách diễn giải và tiếp cận đa dạng.
the indefinability of happiness led them to seek fulfillment in various pursuits.
Tính không thể xác định của hạnh phúc đã dẫn họ đến việc tìm kiếm sự thỏa mãn thông qua nhiều lĩnh vực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay