indentation

[Mỹ]/ɪnden'teɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌɪndɛn'teʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chỗ lõm hoặc rãnh trên bề mặt, chẳng hạn như một vết lõm hoặc rãnh
Word Forms
số nhiềuindentations

Cụm từ & Cách kết hợp

paragraph indentation

lùi dòng đoạn văn

code indentation

lùi dòng mã nguồn

indentation test

kiểm tra thụt lề

indentation method

phương pháp thụt lề

indentation hardness

độ cứng của thụt lề

Câu ví dụ

an indentation in a surface

một vết lõm trên bề mặt

the indentation between the upper lip and the nose.

vết lõm giữa môi trên và mũi.

Calcification, air-bronchogram, cavity and pleural indentation of the lesion in the peripheral lung cancer were better displayed by spiral than by conventional CT.

Xương hóa, khí quản, khoang và lõm màng phổi của tổn thương ở ung thư phổi ngoại vi được hiển thị tốt hơn bằng CT xoắn ốc so với CT thông thường.

In this paper .bridge-indentation method is adopted to precrack in ceramic specimens, and the advantage as well as disadvantage are discussed.

Trong bài báo này, phương pháp .bridge-indentation được áp dụng để tạo vết nứt trước trong các mẫu vật gốm sứ, và ưu điểm cũng như nhược điểm được thảo luận.

The incidence of umbilicated indentation in astrocytoma, cerebral metastases and brain abscess was nearly the same, showing no value in qualitative diagnosis.

Tỷ lệ lõm ở trung tâm của các tế bào màng não, di căn não và áp xe não gần như là như nhau, không có giá trị trong chẩn đoán định tính.

The code requires proper indentation for better readability.

Mã cần thụt lề phù hợp để dễ đọc hơn.

She used indentation to separate the different sections of her essay.

Cô ấy sử dụng thụt lề để phân tách các phần khác nhau của bài luận.

Indentation is a common practice in programming languages.

Thụt lề là một phương pháp phổ biến trong các ngôn ngữ lập trình.

The indentation in the wall showed where the bookshelf used to be.

Vết lõm trên tường cho thấy nơi giá sách từng ở.

Proper indentation helps to organize information in a document.

Thụt lề phù hợp giúp sắp xếp thông tin trong một tài liệu.

The indentation of the soil indicated recent digging.

Vết lõm trên đất cho thấy có người đào gần đây.

Indentation can also be used in bullet points to highlight key information.

Thụt lề cũng có thể được sử dụng trong các dấu chấm để làm nổi bật thông tin quan trọng.

The indentation on the tree trunk suggested it had been struck by lightning.

Vết lõm trên thân cây cho thấy nó đã bị sét đánh.

Indentation is a formatting technique commonly used in writing and coding.

Thụt lề là một kỹ thuật định dạng thường được sử dụng trong viết và lập trình.

The indentation of the rock layers indicated a geological shift.

Vết lõm của các lớp đá cho thấy sự dịch chuyển địa chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay