indissoluble bond
mối ràng buộc không thể phá vỡ
indissoluble connection
mối liên kết không thể phá vỡ
indissoluble union
sự liên minh không thể phá vỡ
an indissoluble contract; an indissoluble union.
một hợp đồng không thể phá vỡ; một liên minh không thể phá vỡ.
an indissoluble bond between siblings
một mối liên kết không thể phá vỡ giữa anh chị em.
an indissoluble connection between music and emotions
một mối liên kết không thể phá vỡ giữa âm nhạc và cảm xúc.
indissoluble unity among team members
sự thống nhất không thể phá vỡ giữa các thành viên trong nhóm.
indissoluble partnership in business
quan hệ đối tác không thể phá vỡ trong kinh doanh.
an indissoluble link between culture and identity
một mối liên kết không thể phá vỡ giữa văn hóa và bản sắc.
indissoluble friendship forged over years
tình bạn không thể phá vỡ được hình thành qua nhiều năm.
an indissoluble bond formed through shared experiences
một mối liên kết không thể phá vỡ được hình thành thông qua những kinh nghiệm chung.
indissoluble commitment to environmental conservation
cam kết không thể phá vỡ đối với công tác bảo tồn môi trường.
an indissoluble connection between teacher and student
một mối liên kết không thể phá vỡ giữa giáo viên và học sinh.
indissoluble bond
mối ràng buộc không thể phá vỡ
indissoluble connection
mối liên kết không thể phá vỡ
indissoluble union
sự liên minh không thể phá vỡ
an indissoluble contract; an indissoluble union.
một hợp đồng không thể phá vỡ; một liên minh không thể phá vỡ.
an indissoluble bond between siblings
một mối liên kết không thể phá vỡ giữa anh chị em.
an indissoluble connection between music and emotions
một mối liên kết không thể phá vỡ giữa âm nhạc và cảm xúc.
indissoluble unity among team members
sự thống nhất không thể phá vỡ giữa các thành viên trong nhóm.
indissoluble partnership in business
quan hệ đối tác không thể phá vỡ trong kinh doanh.
an indissoluble link between culture and identity
một mối liên kết không thể phá vỡ giữa văn hóa và bản sắc.
indissoluble friendship forged over years
tình bạn không thể phá vỡ được hình thành qua nhiều năm.
an indissoluble bond formed through shared experiences
một mối liên kết không thể phá vỡ được hình thành thông qua những kinh nghiệm chung.
indissoluble commitment to environmental conservation
cam kết không thể phá vỡ đối với công tác bảo tồn môi trường.
an indissoluble connection between teacher and student
một mối liên kết không thể phá vỡ giữa giáo viên và học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay