indissoluble

[Mỹ]/ˌɪndɪ'sɒljʊb(ə)l/
[Anh]/ˌɪndɪ'sɑljəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể hòa tan

Cụm từ & Cách kết hợp

indissoluble bond

mối ràng buộc không thể phá vỡ

indissoluble connection

mối liên kết không thể phá vỡ

indissoluble union

sự liên minh không thể phá vỡ

Câu ví dụ

an indissoluble contract; an indissoluble union.

một hợp đồng không thể phá vỡ; một liên minh không thể phá vỡ.

an indissoluble bond between siblings

một mối liên kết không thể phá vỡ giữa anh chị em.

an indissoluble connection between music and emotions

một mối liên kết không thể phá vỡ giữa âm nhạc và cảm xúc.

indissoluble unity among team members

sự thống nhất không thể phá vỡ giữa các thành viên trong nhóm.

indissoluble partnership in business

quan hệ đối tác không thể phá vỡ trong kinh doanh.

an indissoluble link between culture and identity

một mối liên kết không thể phá vỡ giữa văn hóa và bản sắc.

indissoluble friendship forged over years

tình bạn không thể phá vỡ được hình thành qua nhiều năm.

an indissoluble bond formed through shared experiences

một mối liên kết không thể phá vỡ được hình thành thông qua những kinh nghiệm chung.

indissoluble commitment to environmental conservation

cam kết không thể phá vỡ đối với công tác bảo tồn môi trường.

an indissoluble connection between teacher and student

một mối liên kết không thể phá vỡ giữa giáo viên và học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay