| số nhiều | infatuations |
passionate infatuation
sự say mê mãnh liệt
gradations of feeling from infatuation to deep affection;
các mức độ cảm xúc từ sự infatuation đến tình cảm sâu sắc;
She realized that she felt fear as well as infatuation for this man.
Cô ấy nhận ra rằng mình cảm thấy sợ hãi cũng như sự say mê người đàn ông này.
Are you sure it’s the real thing , not just infatuation?
Bạn chắc chắn đó là thật hay chỉ là sự say mê?
Their infatuation blinded them to the fundamental differences in their points of view. See also Synonyms at like 1
Sự say mê của họ khiến họ mù quáng trước những khác biệt cơ bản trong quan điểm của họ. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại like 1
infatuation with a celebrity
sự say mê với một người nổi tiếng
to develop an infatuation
phát triển sự say mê
infatuation with a new hobby
sự say mê với một sở thích mới
infatuation turning into love
sự say mê chuyển thành tình yêu
to express infatuation openly
diễn tả sự say mê cởi mở
to indulge in infatuation
nuông chiều sự say mê
infatuation blinding one's judgment
sự say mê khiến người ta mất phán đoán
passionate infatuation
sự say mê mãnh liệt
gradations of feeling from infatuation to deep affection;
các mức độ cảm xúc từ sự infatuation đến tình cảm sâu sắc;
She realized that she felt fear as well as infatuation for this man.
Cô ấy nhận ra rằng mình cảm thấy sợ hãi cũng như sự say mê người đàn ông này.
Are you sure it’s the real thing , not just infatuation?
Bạn chắc chắn đó là thật hay chỉ là sự say mê?
Their infatuation blinded them to the fundamental differences in their points of view. See also Synonyms at like 1
Sự say mê của họ khiến họ mù quáng trước những khác biệt cơ bản trong quan điểm của họ. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại like 1
infatuation with a celebrity
sự say mê với một người nổi tiếng
to develop an infatuation
phát triển sự say mê
infatuation with a new hobby
sự say mê với một sở thích mới
infatuation turning into love
sự say mê chuyển thành tình yêu
to express infatuation openly
diễn tả sự say mê cởi mở
to indulge in infatuation
nuông chiều sự say mê
infatuation blinding one's judgment
sự say mê khiến người ta mất phán đoán
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay