infixes

[Mỹ]/ˈɪn.fɪks.ɪz/
[Anh]/ˈɪn.fɪks.ɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. chèn hoặc in một cái gì đó vào cái khác
n. một morpheme được chèn vào trong một từ

Cụm từ & Cách kết hợp

infixes are used

các tiền tố được sử dụng

infixes in linguistics

tiền tố trong ngôn ngữ học

infixes in languages

tiền tố trong các ngôn ngữ

infixes and affixes

tiền tố và hậu tố

infixes can modify

các tiền tố có thể sửa đổi

infixes are rare

các tiền tố hiếm gặp

infixes in english

tiền tố trong tiếng Anh

infixes in morphology

tiền tố trong hình thái học

infixes and roots

tiền tố và gốc từ

infixes enhance meaning

các tiền tố làm tăng thêm ý nghĩa

Câu ví dụ

infixes are often used in linguistic studies.

các tiền tố thường được sử dụng trong các nghiên cứu ngôn ngữ học.

understanding infixes can enhance your language skills.

hiểu các tiền tố có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

many languages utilize infixes to modify words.

nhiều ngôn ngữ sử dụng các tiền tố để sửa đổi từ.

infixes can change the meaning of a word significantly.

các tiền tố có thể thay đổi ý nghĩa của một từ đáng kể.

students often find infixes challenging to learn.

sinh viên thường thấy các tiền tố khó học.

infixes are less common than prefixes and suffixes.

các tiền tố ít phổ biến hơn các tiền tố và hậu tố.

some languages have unique infixes that are fascinating.

một số ngôn ngữ có các tiền tố độc đáo và hấp dẫn.

infixes can add emphasis to certain syllables.

các tiền tố có thể thêm sự nhấn mạnh vào một số âm tiết nhất định.

researchers study infixes to understand language evolution.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các tiền tố để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.

infixes play a vital role in some grammatical structures.

các tiền tố đóng vai trò quan trọng trong một số cấu trúc ngữ pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay