inflections

[Mỹ]/ɪnˈflɛkʃənz/
[Anh]/ɪnˈflɛkʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. biến thể của một từ để diễn đạt các đặc điểm ngữ pháp khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

verb inflections

biến tố động từ

noun inflections

biến tố danh từ

grammatical inflections

biến tố ngữ pháp

inflections of nouns

biến tố của danh từ

inflections of verbs

biến tố của động từ

inflections in language

biến tố trong ngôn ngữ

irregular inflections

biến tố bất quy tắc

common inflections

biến tố phổ biến

phonetic inflections

biến tố âm vị

suffix inflections

biến tố hậu tố

Câu ví dụ

inflections can change the meaning of a word.

các biến tố có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.

understanding inflections is crucial for mastering a language.

hiểu các biến tố là điều quan trọng để làm chủ một ngôn ngữ.

different languages have various inflections for verbs.

các ngôn ngữ khác nhau có nhiều biến tố khác nhau cho động từ.

inflections in english can indicate tense and number.

các biến tố trong tiếng Anh có thể chỉ ra thì và số.

students often struggle with inflections in their studies.

sinh viên thường gặp khó khăn với các biến tố trong quá trình học tập.

inflections are essential for grammatical accuracy.

các biến tố rất quan trọng cho sự chính xác về ngữ pháp.

he learned about noun inflections in his grammar class.

anh ấy đã học về các biến tố danh từ trong lớp học ngữ pháp của mình.

inflections can vary significantly between dialects.

các biến tố có thể khác nhau đáng kể giữa các phương ngữ.

she explained the importance of inflections in poetry.

cô ấy giải thích tầm quan trọng của các biến tố trong thơ ca.

inflections help convey nuances in spoken language.

các biến tố giúp truyền tải những sắc thái trong ngôn ngữ nói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay