infomercial

[Mỹ]/ˌɪnfəˈmɜːʃəl/
[Anh]/ˌɪnfoʊˈmɜrʃəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chương trình truyền hình quảng bá sản phẩm theo cách thông tin
Các dạng của từ
số nhiềuinfomercials

Cụm từ & Cách kết hợp

infomercial marketing

tiếp thị quảng cáo

infomercial products

sản phẩm quảng cáo

infomercial sales

doanh số quảng cáo

infomercial host

người dẫn chương trình quảng cáo

infomercial segment

phân đoạn quảng cáo

infomercial script

kịch bản quảng cáo

infomercial production

sản xuất quảng cáo

infomercial content

nội dung quảng cáo

infomercial strategy

chiến lược quảng cáo

infomercial audience

khán giả quảng cáo

Câu ví dụ

she watched an infomercial late at night.

Cô ấy đã xem một buổi giới thiệu sản phẩm vào đêm muộn.

the infomercial promised amazing results.

Buổi giới thiệu sản phẩm hứa hẹn những kết quả tuyệt vời.

he decided to buy the product after seeing the infomercial.

Anh ấy quyết định mua sản phẩm sau khi xem buổi giới thiệu sản phẩm.

infomercials often feature celebrity endorsements.

Các buổi giới thiệu sản phẩm thường có sự chứng thực của người nổi tiếng.

many people are skeptical about infomercials.

Nhiều người hoài nghi về các buổi giới thiệu sản phẩm.

she found the infomercial quite entertaining.

Cô ấy thấy buổi giới thiệu sản phẩm khá thú vị.

infomercials are designed to create urgency.

Các buổi giới thiệu sản phẩm được thiết kế để tạo ra sự khẩn cấp.

he was drawn in by the flashy infomercial.

Anh ấy bị thu hút bởi buổi giới thiệu sản phẩm lộng lẫy.

they often run infomercials during late-night hours.

Họ thường phát sóng các buổi giới thiệu sản phẩm vào giờ đêm muộn.

infomercials can be a great way to learn about new products.

Các buổi giới thiệu sản phẩm có thể là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về các sản phẩm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay