infracting rules
vi phạm các quy tắc
infracting laws
vi phạm luật pháp
infracting policies
vi phạm các chính sách
infracting guidelines
vi phạm các hướng dẫn
infracting standards
vi phạm các tiêu chuẩn
infracting terms
vi phạm các điều khoản
infracting agreements
vi phạm các thỏa thuận
infracting conditions
vi phạm các điều kiện
infracting contracts
vi phạm hợp đồng
infracting regulations
vi phạm các quy định
the company is infracting environmental regulations.
công ty đang vi phạm các quy định về môi trường.
infracting traffic laws can lead to serious penalties.
vi phạm luật giao thông có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.
he was caught infracting the terms of his contract.
anh ta bị bắt quả tang vi phạm các điều khoản trong hợp đồng của mình.
infracting workplace safety rules can endanger employees.
vi phạm các quy tắc an toàn nơi làm việc có thể gây nguy hiểm cho nhân viên.
they are infracting copyright laws by sharing files.
họ đang vi phạm luật bản quyền bằng cách chia sẻ các tập tin.
infracting school policies can result in disciplinary action.
vi phạm các quy tắc của trường có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
he was accused of infracting the community guidelines.
anh ta bị cáo buộc vi phạm các nguyên tắc cộng đồng.
infracting zoning laws can lead to fines.
vi phạm luật quy hoạch có thể dẫn đến các khoản tiền phạt.
they are infracting the rules of fair competition.
họ đang vi phạm các quy tắc cạnh tranh công bằng.
infracting the agreement can have legal consequences.
vi phạm thỏa thuận có thể có những hậu quả pháp lý.
infracting rules
vi phạm các quy tắc
infracting laws
vi phạm luật pháp
infracting policies
vi phạm các chính sách
infracting guidelines
vi phạm các hướng dẫn
infracting standards
vi phạm các tiêu chuẩn
infracting terms
vi phạm các điều khoản
infracting agreements
vi phạm các thỏa thuận
infracting conditions
vi phạm các điều kiện
infracting contracts
vi phạm hợp đồng
infracting regulations
vi phạm các quy định
the company is infracting environmental regulations.
công ty đang vi phạm các quy định về môi trường.
infracting traffic laws can lead to serious penalties.
vi phạm luật giao thông có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.
he was caught infracting the terms of his contract.
anh ta bị bắt quả tang vi phạm các điều khoản trong hợp đồng của mình.
infracting workplace safety rules can endanger employees.
vi phạm các quy tắc an toàn nơi làm việc có thể gây nguy hiểm cho nhân viên.
they are infracting copyright laws by sharing files.
họ đang vi phạm luật bản quyền bằng cách chia sẻ các tập tin.
infracting school policies can result in disciplinary action.
vi phạm các quy tắc của trường có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
he was accused of infracting the community guidelines.
anh ta bị cáo buộc vi phạm các nguyên tắc cộng đồng.
infracting zoning laws can lead to fines.
vi phạm luật quy hoạch có thể dẫn đến các khoản tiền phạt.
they are infracting the rules of fair competition.
họ đang vi phạm các quy tắc cạnh tranh công bằng.
infracting the agreement can have legal consequences.
vi phạm thỏa thuận có thể có những hậu quả pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay