infrasonic waves
sóng siêu âm
infrasonic frequencies
tần số siêu âm
infrasonic signals
tín hiệu siêu âm
infrasonic sounds
âm thanh siêu âm
infrasonic energy
năng lượng siêu âm
infrasonic detection
phát hiện sóng siêu âm
infrasonic monitoring
giám sát sóng siêu âm
infrasonic research
nghiên cứu về sóng siêu âm
infrasonic technology
công nghệ siêu âm
infrasonic effects
tác động của sóng siêu âm
infrasonic waves can travel long distances.
Các sóng siêu âm có thể truyền đi khoảng cách xa.
scientists study infrasonic sounds to monitor volcanic activity.
Các nhà khoa học nghiên cứu âm thanh siêu âm để theo dõi hoạt động núi lửa.
infrasonic frequencies are below the range of human hearing.
Các tần số siêu âm nằm dưới phạm vi nghe của con người.
animals often use infrasonic communication to interact.
Động vật thường sử dụng giao tiếp siêu âm để tương tác.
infrasonic sensors can detect earthquakes before they occur.
Các cảm biến siêu âm có thể phát hiện động đất trước khi chúng xảy ra.
researchers are exploring the effects of infrasonic sound on human health.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của âm thanh siêu âm đến sức khỏe con người.
infrasonic technology is used in various industrial applications.
Công nghệ siêu âm được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
some species of whales communicate using infrasonic signals.
Một số loài cá voi giao tiếp bằng tín hiệu siêu âm.
infrasonic noise can cause discomfort in certain environments.
Tiếng ồn siêu âm có thể gây khó chịu trong một số môi trường nhất định.
understanding infrasonic phenomena is crucial for environmental monitoring.
Hiểu các hiện tượng siêu âm rất quan trọng cho việc giám sát môi trường.
infrasonic waves
sóng siêu âm
infrasonic frequencies
tần số siêu âm
infrasonic signals
tín hiệu siêu âm
infrasonic sounds
âm thanh siêu âm
infrasonic energy
năng lượng siêu âm
infrasonic detection
phát hiện sóng siêu âm
infrasonic monitoring
giám sát sóng siêu âm
infrasonic research
nghiên cứu về sóng siêu âm
infrasonic technology
công nghệ siêu âm
infrasonic effects
tác động của sóng siêu âm
infrasonic waves can travel long distances.
Các sóng siêu âm có thể truyền đi khoảng cách xa.
scientists study infrasonic sounds to monitor volcanic activity.
Các nhà khoa học nghiên cứu âm thanh siêu âm để theo dõi hoạt động núi lửa.
infrasonic frequencies are below the range of human hearing.
Các tần số siêu âm nằm dưới phạm vi nghe của con người.
animals often use infrasonic communication to interact.
Động vật thường sử dụng giao tiếp siêu âm để tương tác.
infrasonic sensors can detect earthquakes before they occur.
Các cảm biến siêu âm có thể phát hiện động đất trước khi chúng xảy ra.
researchers are exploring the effects of infrasonic sound on human health.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của âm thanh siêu âm đến sức khỏe con người.
infrasonic technology is used in various industrial applications.
Công nghệ siêu âm được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
some species of whales communicate using infrasonic signals.
Một số loài cá voi giao tiếp bằng tín hiệu siêu âm.
infrasonic noise can cause discomfort in certain environments.
Tiếng ồn siêu âm có thể gây khó chịu trong một số môi trường nhất định.
understanding infrasonic phenomena is crucial for environmental monitoring.
Hiểu các hiện tượng siêu âm rất quan trọng cho việc giám sát môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay