infrasonic

[Mỹ]/ˌɪnfrəˈsɒnɪk/
[Anh]/ˌɪnfrəˈsɑːnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến sóng âm dưới tần số nghe được của con người; thuộc về hoặc sử dụng siêu âm; dưới phạm vi có thể nghe được

Cụm từ & Cách kết hợp

infrasonic waves

sóng siêu âm

infrasonic frequencies

tần số siêu âm

infrasonic signals

tín hiệu siêu âm

infrasonic sounds

âm thanh siêu âm

infrasonic energy

năng lượng siêu âm

infrasonic detection

phát hiện sóng siêu âm

infrasonic monitoring

giám sát sóng siêu âm

infrasonic research

nghiên cứu về sóng siêu âm

infrasonic technology

công nghệ siêu âm

infrasonic effects

tác động của sóng siêu âm

Câu ví dụ

infrasonic waves can travel long distances.

Các sóng siêu âm có thể truyền đi khoảng cách xa.

scientists study infrasonic sounds to monitor volcanic activity.

Các nhà khoa học nghiên cứu âm thanh siêu âm để theo dõi hoạt động núi lửa.

infrasonic frequencies are below the range of human hearing.

Các tần số siêu âm nằm dưới phạm vi nghe của con người.

animals often use infrasonic communication to interact.

Động vật thường sử dụng giao tiếp siêu âm để tương tác.

infrasonic sensors can detect earthquakes before they occur.

Các cảm biến siêu âm có thể phát hiện động đất trước khi chúng xảy ra.

researchers are exploring the effects of infrasonic sound on human health.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của âm thanh siêu âm đến sức khỏe con người.

infrasonic technology is used in various industrial applications.

Công nghệ siêu âm được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

some species of whales communicate using infrasonic signals.

Một số loài cá voi giao tiếp bằng tín hiệu siêu âm.

infrasonic noise can cause discomfort in certain environments.

Tiếng ồn siêu âm có thể gây khó chịu trong một số môi trường nhất định.

understanding infrasonic phenomena is crucial for environmental monitoring.

Hiểu các hiện tượng siêu âm rất quan trọng cho việc giám sát môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay