| số nhiều | inherencies |
inherency in design
tính cố hữu trong thiết kế
inherency of risk
tính cố hữu của rủi ro
inherency of nature
tính cố hữu của tự nhiên
inherency in systems
tính cố hữu trong hệ thống
inherency of culture
tính cố hữu của văn hóa
inherency in logic
tính cố hữu trong logic
inherency of value
tính cố hữu của giá trị
inherency in process
tính cố hữu trong quy trình
inherency of identity
tính cố hữu của bản sắc
inherency in function
tính cố hữu trong chức năng
the inherency of trust is essential in relationships.
tính chất nội tại của sự tin tưởng là điều cần thiết trong các mối quan hệ.
her inherency for creativity sets her apart from others.
khả năng sáng tạo bẩm sinh của cô ấy khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.
inherency in skills can lead to professional success.
tính chất nội tại trong kỹ năng có thể dẫn đến thành công chuyên nghiệp.
understanding the inherency of cultural differences is important.
hiểu được tính chất nội tại của sự khác biệt văn hóa là quan trọng.
the inherency of change is a natural part of life.
tính chất nội tại của sự thay đổi là một phần tự nhiên của cuộc sống.
he discussed the inherency of ethical values in business.
anh ấy đã thảo luận về tính chất nội tại của các giá trị đạo đức trong kinh doanh.
the inherency of risk in investments cannot be ignored.
tính chất nội tại của rủi ro trong đầu tư không thể bị bỏ qua.
inherency in human behavior can be complex.
tính chất nội tại trong hành vi của con người có thể phức tạp.
she believes in the inherency of kindness in people.
cô ấy tin vào tính chất nội tại của sự tốt bụng ở con người.
the inherency of competition drives innovation.
tính chất nội tại của sự cạnh tranh thúc đẩy sự đổi mới.
inherency in design
tính cố hữu trong thiết kế
inherency of risk
tính cố hữu của rủi ro
inherency of nature
tính cố hữu của tự nhiên
inherency in systems
tính cố hữu trong hệ thống
inherency of culture
tính cố hữu của văn hóa
inherency in logic
tính cố hữu trong logic
inherency of value
tính cố hữu của giá trị
inherency in process
tính cố hữu trong quy trình
inherency of identity
tính cố hữu của bản sắc
inherency in function
tính cố hữu trong chức năng
the inherency of trust is essential in relationships.
tính chất nội tại của sự tin tưởng là điều cần thiết trong các mối quan hệ.
her inherency for creativity sets her apart from others.
khả năng sáng tạo bẩm sinh của cô ấy khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.
inherency in skills can lead to professional success.
tính chất nội tại trong kỹ năng có thể dẫn đến thành công chuyên nghiệp.
understanding the inherency of cultural differences is important.
hiểu được tính chất nội tại của sự khác biệt văn hóa là quan trọng.
the inherency of change is a natural part of life.
tính chất nội tại của sự thay đổi là một phần tự nhiên của cuộc sống.
he discussed the inherency of ethical values in business.
anh ấy đã thảo luận về tính chất nội tại của các giá trị đạo đức trong kinh doanh.
the inherency of risk in investments cannot be ignored.
tính chất nội tại của rủi ro trong đầu tư không thể bị bỏ qua.
inherency in human behavior can be complex.
tính chất nội tại trong hành vi của con người có thể phức tạp.
she believes in the inherency of kindness in people.
cô ấy tin vào tính chất nội tại của sự tốt bụng ở con người.
the inherency of competition drives innovation.
tính chất nội tại của sự cạnh tranh thúc đẩy sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay