inoperative

[Mỹ]/ɪn'ɒp(ə)rətɪv/
[Anh]/ɪn'ɑpərətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không hoạt động; không hiệu quả

Câu ví dụ

The elevator is currently inoperative.

Thang máy hiện tại không hoạt động.

The printer is inoperative, so we need to fix it.

Máy in không hoạt động, vì vậy chúng tôi cần sửa chữa nó.

The air conditioning system is inoperative, making the office very hot.

Hệ thống điều hòa không khí không hoạt động, khiến văn phòng rất nóng.

The inoperative machinery needs to be repaired immediately.

Máy móc không hoạt động cần được sửa chữa ngay lập tức.

The inoperative traffic lights caused a major traffic jam.

Ánh đèn giao thông không hoạt động đã gây ra một ùn tắc giao thông lớn.

The inoperative phone line disrupted communication with our clients.

Đường dây điện thoại không hoạt động đã làm gián đoạn liên lạc với khách hàng của chúng tôi.

The inoperative computer system is affecting our productivity.

Hệ thống máy tính không hoạt động đang ảnh hưởng đến năng suất của chúng tôi.

The inoperative alarm system failed to alert us of the fire.

Hệ thống báo động không hoạt động đã không cảnh báo chúng tôi về đám cháy.

The inoperative brake system on the car posed a safety risk.

Hệ thống phanh không hoạt động trên xe hơi gây ra rủi ro về an toàn.

The inoperative power generator left us without electricity.

Máy phát điện không hoạt động khiến chúng tôi không có điện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay