insatiability for more
sự không thể thỏa mãn với nhiều hơn
insatiability of desire
sự không thể thỏa mãn với khát khao
insatiability in life
sự không thể thỏa mãn trong cuộc sống
insatiability of greed
sự không thể thỏa mãn với lòng tham
insatiability for success
sự không thể thỏa mãn với thành công
insatiability of hunger
sự không thể thỏa mãn với cơn đói
insatiability of ambition
sự không thể thỏa mãn với tham vọng
insatiability of knowledge
sự không thể thỏa mãn với kiến thức
insatiability of passion
sự không thể thỏa mãn với đam mê
insatiability for power
sự không thể thỏa mãn với quyền lực
her insatiability for knowledge drives her to read every book she can find.
Sự ham muốn tri thức vô tận thúc đẩy cô ấy đọc tất cả các cuốn sách mà cô ấy có thể tìm thấy.
the insatiability of consumers for new technology is changing the market.
Sự không thỏa mãn của người tiêu dùng với công nghệ mới đang thay đổi thị trường.
his insatiability for adventure led him to travel to remote places.
Sự ham muốn phiêu lưu vô tận đã khiến anh ấy phải đi du lịch đến những nơi hẻo lánh.
the insatiability of her ambition pushed her to work late into the night.
Sự không thỏa mãn của tham vọng của cô ấy đã khiến cô ấy phải làm việc muộn vào đêm khuya.
insatiability can often lead to dissatisfaction, no matter how much one achieves.
Sự không thỏa mãn thường có thể dẫn đến sự không hài lòng, bất kể một người đạt được bao nhiêu.
the insatiability of the market for luxury goods continues to grow.
Sự không thỏa mãn của thị trường đối với hàng hóa xa xỉ tiếp tục tăng trưởng.
his insatiability for success motivated him to take on challenging projects.
Sự ham muốn thành công vô tận đã thúc đẩy anh ấy đảm nhận những dự án đầy thử thách.
insatiability can be a double-edged sword, driving innovation but also causing stress.
Sự không thỏa mãn có thể là một con dao hai lưỡi, thúc đẩy sự đổi mới nhưng cũng gây căng thẳng.
her insatiability for recognition made her a prominent figure in the industry.
Sự ham muốn được công nhận vô tận đã khiến cô ấy trở thành một nhân vật nổi bật trong ngành.
the insatiability for wealth can lead to unethical behavior in business.
Sự không thỏa mãn về sự giàu có có thể dẫn đến hành vi phi đạo đức trong kinh doanh.
insatiability for more
sự không thể thỏa mãn với nhiều hơn
insatiability of desire
sự không thể thỏa mãn với khát khao
insatiability in life
sự không thể thỏa mãn trong cuộc sống
insatiability of greed
sự không thể thỏa mãn với lòng tham
insatiability for success
sự không thể thỏa mãn với thành công
insatiability of hunger
sự không thể thỏa mãn với cơn đói
insatiability of ambition
sự không thể thỏa mãn với tham vọng
insatiability of knowledge
sự không thể thỏa mãn với kiến thức
insatiability of passion
sự không thể thỏa mãn với đam mê
insatiability for power
sự không thể thỏa mãn với quyền lực
her insatiability for knowledge drives her to read every book she can find.
Sự ham muốn tri thức vô tận thúc đẩy cô ấy đọc tất cả các cuốn sách mà cô ấy có thể tìm thấy.
the insatiability of consumers for new technology is changing the market.
Sự không thỏa mãn của người tiêu dùng với công nghệ mới đang thay đổi thị trường.
his insatiability for adventure led him to travel to remote places.
Sự ham muốn phiêu lưu vô tận đã khiến anh ấy phải đi du lịch đến những nơi hẻo lánh.
the insatiability of her ambition pushed her to work late into the night.
Sự không thỏa mãn của tham vọng của cô ấy đã khiến cô ấy phải làm việc muộn vào đêm khuya.
insatiability can often lead to dissatisfaction, no matter how much one achieves.
Sự không thỏa mãn thường có thể dẫn đến sự không hài lòng, bất kể một người đạt được bao nhiêu.
the insatiability of the market for luxury goods continues to grow.
Sự không thỏa mãn của thị trường đối với hàng hóa xa xỉ tiếp tục tăng trưởng.
his insatiability for success motivated him to take on challenging projects.
Sự ham muốn thành công vô tận đã thúc đẩy anh ấy đảm nhận những dự án đầy thử thách.
insatiability can be a double-edged sword, driving innovation but also causing stress.
Sự không thỏa mãn có thể là một con dao hai lưỡi, thúc đẩy sự đổi mới nhưng cũng gây căng thẳng.
her insatiability for recognition made her a prominent figure in the industry.
Sự ham muốn được công nhận vô tận đã khiến cô ấy trở thành một nhân vật nổi bật trong ngành.
the insatiability for wealth can lead to unethical behavior in business.
Sự không thỏa mãn về sự giàu có có thể dẫn đến hành vi phi đạo đức trong kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay