insatiability

[Mỹ]/ɪnˌseɪʃəˈbɪlɪti/
[Anh]/ɪnˌseɪʃəˈbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng không thể thỏa mãn; tình trạng y tế không thể được thỏa mãn

Cụm từ & Cách kết hợp

insatiability for more

sự không thể thỏa mãn với nhiều hơn

insatiability of desire

sự không thể thỏa mãn với khát khao

insatiability in life

sự không thể thỏa mãn trong cuộc sống

insatiability of greed

sự không thể thỏa mãn với lòng tham

insatiability for success

sự không thể thỏa mãn với thành công

insatiability of hunger

sự không thể thỏa mãn với cơn đói

insatiability of ambition

sự không thể thỏa mãn với tham vọng

insatiability of knowledge

sự không thể thỏa mãn với kiến thức

insatiability of passion

sự không thể thỏa mãn với đam mê

insatiability for power

sự không thể thỏa mãn với quyền lực

Câu ví dụ

her insatiability for knowledge drives her to read every book she can find.

Sự ham muốn tri thức vô tận thúc đẩy cô ấy đọc tất cả các cuốn sách mà cô ấy có thể tìm thấy.

the insatiability of consumers for new technology is changing the market.

Sự không thỏa mãn của người tiêu dùng với công nghệ mới đang thay đổi thị trường.

his insatiability for adventure led him to travel to remote places.

Sự ham muốn phiêu lưu vô tận đã khiến anh ấy phải đi du lịch đến những nơi hẻo lánh.

the insatiability of her ambition pushed her to work late into the night.

Sự không thỏa mãn của tham vọng của cô ấy đã khiến cô ấy phải làm việc muộn vào đêm khuya.

insatiability can often lead to dissatisfaction, no matter how much one achieves.

Sự không thỏa mãn thường có thể dẫn đến sự không hài lòng, bất kể một người đạt được bao nhiêu.

the insatiability of the market for luxury goods continues to grow.

Sự không thỏa mãn của thị trường đối với hàng hóa xa xỉ tiếp tục tăng trưởng.

his insatiability for success motivated him to take on challenging projects.

Sự ham muốn thành công vô tận đã thúc đẩy anh ấy đảm nhận những dự án đầy thử thách.

insatiability can be a double-edged sword, driving innovation but also causing stress.

Sự không thỏa mãn có thể là một con dao hai lưỡi, thúc đẩy sự đổi mới nhưng cũng gây căng thẳng.

her insatiability for recognition made her a prominent figure in the industry.

Sự ham muốn được công nhận vô tận đã khiến cô ấy trở thành một nhân vật nổi bật trong ngành.

the insatiability for wealth can lead to unethical behavior in business.

Sự không thỏa mãn về sự giàu có có thể dẫn đến hành vi phi đạo đức trong kinh doanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay