| số nhiều | inspectorates |
the inspectorate
thanh tra
government inspectorate
thanh tra chính phủ
Her Majesty's Inspectorate of Schools.
Cơ quan thanh tra của Nữ hoàng.
The inspectorate conducted a thorough investigation of the company's financial records.
Cơ quan thanh tra đã tiến hành điều tra kỹ lưỡng hồ sơ tài chính của công ty.
The government established a new inspectorate to oversee food safety regulations.
Chính phủ đã thành lập một cơ quan thanh tra mới để giám sát các quy định về an toàn thực phẩm.
The inspectorate found several violations during their inspection of the construction site.
Cơ quan thanh tra đã phát hiện nhiều vi phạm trong quá trình kiểm tra tại công trường xây dựng.
The inspectorate is responsible for ensuring compliance with industry standards.
Cơ quan thanh tra có trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
The inspectorate issued a warning to the company for failing to meet safety requirements.
Cơ quan thanh tra đã đưa ra cảnh báo đối với công ty vì không đáp ứng các yêu cầu an toàn.
The inspectorate plays a crucial role in maintaining quality control.
Cơ quan thanh tra đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì kiểm soát chất lượng.
The inspectorate will be conducting random inspections to ensure regulatory compliance.
Cơ quan thanh tra sẽ tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên để đảm bảo tuân thủ quy định.
The inspectorate has the authority to shut down businesses that pose a risk to public safety.
Cơ quan thanh tra có quyền đóng cửa các doanh nghiệp gây nguy hiểm cho an toàn công cộng.
The inspectorate works closely with other agencies to enforce regulations.
Cơ quan thanh tra làm việc chặt chẽ với các cơ quan khác để thực thi quy định.
The inspectorate provides training to help businesses understand and comply with regulations.
Cơ quan thanh tra cung cấp đào tạo để giúp các doanh nghiệp hiểu và tuân thủ quy định.
the inspectorate
thanh tra
government inspectorate
thanh tra chính phủ
Her Majesty's Inspectorate of Schools.
Cơ quan thanh tra của Nữ hoàng.
The inspectorate conducted a thorough investigation of the company's financial records.
Cơ quan thanh tra đã tiến hành điều tra kỹ lưỡng hồ sơ tài chính của công ty.
The government established a new inspectorate to oversee food safety regulations.
Chính phủ đã thành lập một cơ quan thanh tra mới để giám sát các quy định về an toàn thực phẩm.
The inspectorate found several violations during their inspection of the construction site.
Cơ quan thanh tra đã phát hiện nhiều vi phạm trong quá trình kiểm tra tại công trường xây dựng.
The inspectorate is responsible for ensuring compliance with industry standards.
Cơ quan thanh tra có trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
The inspectorate issued a warning to the company for failing to meet safety requirements.
Cơ quan thanh tra đã đưa ra cảnh báo đối với công ty vì không đáp ứng các yêu cầu an toàn.
The inspectorate plays a crucial role in maintaining quality control.
Cơ quan thanh tra đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì kiểm soát chất lượng.
The inspectorate will be conducting random inspections to ensure regulatory compliance.
Cơ quan thanh tra sẽ tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên để đảm bảo tuân thủ quy định.
The inspectorate has the authority to shut down businesses that pose a risk to public safety.
Cơ quan thanh tra có quyền đóng cửa các doanh nghiệp gây nguy hiểm cho an toàn công cộng.
The inspectorate works closely with other agencies to enforce regulations.
Cơ quan thanh tra làm việc chặt chẽ với các cơ quan khác để thực thi quy định.
The inspectorate provides training to help businesses understand and comply with regulations.
Cơ quan thanh tra cung cấp đào tạo để giúp các doanh nghiệp hiểu và tuân thủ quy định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay