instantiating objects
khởi tạo đối tượng
instantiating classes
khởi tạo lớp
instantiating components
khởi tạo thành phần
instantiating instances
khởi tạo phiên bản
instantiating services
khởi tạo dịch vụ
instantiating modules
khởi tạo mô-đun
instantiating variables
khởi tạo biến
instantiating frameworks
khởi tạo khung
instantiating elements
khởi tạo phần tử
instantiating patterns
khởi tạo mẫu
instantiating an object in programming is essential for creating new instances.
Việc khởi tạo một đối tượng trong lập trình là điều cần thiết để tạo ra các phiên bản mới.
instantiating a class allows you to use its methods and properties.
Việc khởi tạo một lớp cho phép bạn sử dụng các phương thức và thuộc tính của nó.
when instantiating components, ensure they are properly configured.
Khi khởi tạo các thành phần, hãy đảm bảo chúng được cấu hình đúng cách.
instantiating multiple threads can improve the performance of your application.
Việc khởi tạo nhiều luồng có thể cải thiện hiệu suất của ứng dụng của bạn.
developers often face challenges when instantiating complex objects.
Các nhà phát triển thường gặp phải những thách thức khi khởi tạo các đối tượng phức tạp.
instantiating the database connection is the first step in the process.
Việc khởi tạo kết nối cơ sở dữ liệu là bước đầu tiên trong quy trình.
instantiating a user session is crucial for maintaining state.
Việc khởi tạo phiên người dùng rất quan trọng để duy trì trạng thái.
before instantiating the model, make sure all dependencies are met.
Trước khi khởi tạo mô hình, hãy đảm bảo rằng tất cả các phụ thuộc đều được đáp ứng.
instantiating services correctly can lead to better application stability.
Việc khởi tạo các dịch vụ đúng cách có thể dẫn đến sự ổn định tốt hơn của ứng dụng.
instantiating new features requires careful planning and execution.
Việc khởi tạo các tính năng mới đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
instantiating objects
khởi tạo đối tượng
instantiating classes
khởi tạo lớp
instantiating components
khởi tạo thành phần
instantiating instances
khởi tạo phiên bản
instantiating services
khởi tạo dịch vụ
instantiating modules
khởi tạo mô-đun
instantiating variables
khởi tạo biến
instantiating frameworks
khởi tạo khung
instantiating elements
khởi tạo phần tử
instantiating patterns
khởi tạo mẫu
instantiating an object in programming is essential for creating new instances.
Việc khởi tạo một đối tượng trong lập trình là điều cần thiết để tạo ra các phiên bản mới.
instantiating a class allows you to use its methods and properties.
Việc khởi tạo một lớp cho phép bạn sử dụng các phương thức và thuộc tính của nó.
when instantiating components, ensure they are properly configured.
Khi khởi tạo các thành phần, hãy đảm bảo chúng được cấu hình đúng cách.
instantiating multiple threads can improve the performance of your application.
Việc khởi tạo nhiều luồng có thể cải thiện hiệu suất của ứng dụng của bạn.
developers often face challenges when instantiating complex objects.
Các nhà phát triển thường gặp phải những thách thức khi khởi tạo các đối tượng phức tạp.
instantiating the database connection is the first step in the process.
Việc khởi tạo kết nối cơ sở dữ liệu là bước đầu tiên trong quy trình.
instantiating a user session is crucial for maintaining state.
Việc khởi tạo phiên người dùng rất quan trọng để duy trì trạng thái.
before instantiating the model, make sure all dependencies are met.
Trước khi khởi tạo mô hình, hãy đảm bảo rằng tất cả các phụ thuộc đều được đáp ứng.
instantiating services correctly can lead to better application stability.
Việc khởi tạo các dịch vụ đúng cách có thể dẫn đến sự ổn định tốt hơn của ứng dụng.
instantiating new features requires careful planning and execution.
Việc khởi tạo các tính năng mới đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay