instructional materials
vật liệu hướng dẫn
instructional methods
phương pháp hướng dẫn
instructional design
thiết kế hướng dẫn
instructional technology
công nghệ hướng dẫn
instructional strategies
chiến lược hướng dẫn
instructional media
phương tiện hướng dẫn
instructional objectives
mục tiêu hướng dẫn
Conclusion: Prenatal diagnosis of fetal gastrointestinal tract anomalies is of instructional clinical value in eugenetics and postnatal treatments.
Kết luận: Chẩn đoán trước sinh các bất thường đường tiêu hóa ở thai nhi có giá trị lâm sàng hướng dẫn trong di truyền và điều trị sau sinh.
Excavate coal is primary production link in coal mine production, therefor, Weaving excavate coal working face supersedure plan has instructional meaning.
Khai thác than là mắt xích quan trọng nhất trong sản xuất than, vì vậy, Kế hoạch thay thế mặt khai thác than dệt có ý nghĩa hướng dẫn.
The instructional video provided step-by-step guidance on how to assemble the furniture.
Video hướng dẫn cung cấp hướng dẫn từng bước về cách lắp ráp đồ nội thất.
She attended an instructional workshop to improve her photography skills.
Cô ấy đã tham gia một hội thảo hướng dẫn để cải thiện kỹ năng chụp ảnh của mình.
The instructional manual included troubleshooting tips for common issues.
Hướng dẫn sử dụng bao gồm các mẹo khắc phục sự cố cho các vấn đề thường gặp.
The online course offered instructional modules on various programming languages.
Khóa học trực tuyến cung cấp các module hướng dẫn về nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau.
The instructional design of the training program was well-received by the participants.
Thiết kế hướng dẫn của chương trình đào tạo được các học viên đón nhận nồng nhiệt.
The instructional coach provided valuable feedback to help teachers improve their classroom techniques.
Giáo viên hướng dẫn cung cấp phản hồi có giá trị để giúp giáo viên cải thiện các kỹ thuật trong lớp học.
The instructional materials were designed to cater to different learning styles.
Các tài liệu hướng dẫn được thiết kế để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau.
The instructional approach focused on hands-on learning experiences.
Phương pháp hướng dẫn tập trung vào các trải nghiệm học tập thực hành.
The instructional content was tailored to meet the needs of diverse learners.
Nội dung hướng dẫn được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của những người học đa dạng.
The instructional technology allowed for interactive engagement with the material.
Công nghệ hướng dẫn cho phép tương tác với tài liệu một cách tương tác.
instructional materials
vật liệu hướng dẫn
instructional methods
phương pháp hướng dẫn
instructional design
thiết kế hướng dẫn
instructional technology
công nghệ hướng dẫn
instructional strategies
chiến lược hướng dẫn
instructional media
phương tiện hướng dẫn
instructional objectives
mục tiêu hướng dẫn
Conclusion: Prenatal diagnosis of fetal gastrointestinal tract anomalies is of instructional clinical value in eugenetics and postnatal treatments.
Kết luận: Chẩn đoán trước sinh các bất thường đường tiêu hóa ở thai nhi có giá trị lâm sàng hướng dẫn trong di truyền và điều trị sau sinh.
Excavate coal is primary production link in coal mine production, therefor, Weaving excavate coal working face supersedure plan has instructional meaning.
Khai thác than là mắt xích quan trọng nhất trong sản xuất than, vì vậy, Kế hoạch thay thế mặt khai thác than dệt có ý nghĩa hướng dẫn.
The instructional video provided step-by-step guidance on how to assemble the furniture.
Video hướng dẫn cung cấp hướng dẫn từng bước về cách lắp ráp đồ nội thất.
She attended an instructional workshop to improve her photography skills.
Cô ấy đã tham gia một hội thảo hướng dẫn để cải thiện kỹ năng chụp ảnh của mình.
The instructional manual included troubleshooting tips for common issues.
Hướng dẫn sử dụng bao gồm các mẹo khắc phục sự cố cho các vấn đề thường gặp.
The online course offered instructional modules on various programming languages.
Khóa học trực tuyến cung cấp các module hướng dẫn về nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau.
The instructional design of the training program was well-received by the participants.
Thiết kế hướng dẫn của chương trình đào tạo được các học viên đón nhận nồng nhiệt.
The instructional coach provided valuable feedback to help teachers improve their classroom techniques.
Giáo viên hướng dẫn cung cấp phản hồi có giá trị để giúp giáo viên cải thiện các kỹ thuật trong lớp học.
The instructional materials were designed to cater to different learning styles.
Các tài liệu hướng dẫn được thiết kế để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau.
The instructional approach focused on hands-on learning experiences.
Phương pháp hướng dẫn tập trung vào các trải nghiệm học tập thực hành.
The instructional content was tailored to meet the needs of diverse learners.
Nội dung hướng dẫn được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của những người học đa dạng.
The instructional technology allowed for interactive engagement with the material.
Công nghệ hướng dẫn cho phép tương tác với tài liệu một cách tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay