insulable

[Mỹ]/ɪnsjʊləbl/
[Anh]/ɪnsələbl/

Dịch

adj. có khả năng bị cô lập, đặc biệt là trong ngữ cảnh mạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

insulable material

vật liệu cách nhiệt

easily insulable

dễ cách nhiệt

insulable components

thành phần cách nhiệt

highly insulable

cách nhiệt cao

insulable surfaces

bề mặt cách nhiệt

not insulable

không thể cách nhiệt

insulable housing

vỏ cách nhiệt

insulable covering

lớp phủ cách nhiệt

insulable wiring

dây điện cách nhiệt

insulable system

hệ thống cách nhiệt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay