insulable material
vật liệu cách nhiệt
easily insulable
dễ cách nhiệt
insulable components
thành phần cách nhiệt
highly insulable
cách nhiệt cao
insulable surfaces
bề mặt cách nhiệt
not insulable
không thể cách nhiệt
insulable housing
vỏ cách nhiệt
insulable covering
lớp phủ cách nhiệt
insulable wiring
dây điện cách nhiệt
insulable system
hệ thống cách nhiệt
insulable material
vật liệu cách nhiệt
easily insulable
dễ cách nhiệt
insulable components
thành phần cách nhiệt
highly insulable
cách nhiệt cao
insulable surfaces
bề mặt cách nhiệt
not insulable
không thể cách nhiệt
insulable housing
vỏ cách nhiệt
insulable covering
lớp phủ cách nhiệt
insulable wiring
dây điện cách nhiệt
insulable system
hệ thống cách nhiệt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay