the interfamilial conflict arose from a longstanding property dispute between the two clans.
Xung đột giữa các gia đình bắt nguồn từ tranh chấp đất đai kéo dài giữa hai gia tộc.
interfamilial marriages have become increasingly common in cosmopolitan urban areas.
Những cuộc hôn nhân giữa các gia đình ngày càng phổ biến ở các khu vực đô thị quốc tế.
the therapist specializes in improving interfamilial communication within blended families.
Nhà trị liệu chuyên về cải thiện giao tiếp giữa các gia đình trong các gia đình hòa trộn.
strong interfamilial support networks help children cope with parental divorce.
Mạng lưới hỗ trợ gia đình mạnh mẽ giúp trẻ em đối phó với ly hôn của cha mẹ.
cultural traditions vary greatly in terms of interfamilial obligations and responsibilities.
Các truyền thống văn hóa khác nhau rất nhiều về nghĩa vụ và trách nhiệm giữa các gia đình.
the interfamilial dynamics shifted dramatically after the patriarch's unexpected death.
Động lực giữa các gia đình đã thay đổi đáng kể sau khi người phụ hệ qua đời bất ngờ.
researchers studied interfamilial interactions among immigrant communities in the city.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tương tác giữa các gia đình trong cộng đồng người nhập cư ở thành phố.
maintaining interfamilial harmony requires open dialogue and mutual respect between relatives.
Duy trì sự hòa hợp giữa các gia đình đòi hỏi đối thoại cởi mở và tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên trong gia đình.
the interfamilial dispute over inheritance was eventually resolved through mediation.
Cuộc tranh chấp giữa các gia đình về quyền thừa kế cuối cùng đã được giải quyết thông qua hòa giải.
family therapy sessions focus on addressing deep-rooted interfamilial tensions.
Các buổi trị liệu gia đình tập trung vào giải quyết những căng thẳng sâu sắc giữa các gia đình.
the study examines how interfamilial connections influence career opportunities and social mobility.
Nghiên cứu xem xét cách các mối quan hệ giữa các gia đình ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp và khả năng giao tiếp xã hội.
interfamilial adoptions have created new kinship bonds across different family structures.
Những việc nhận con nuôi giữa các gia đình đã tạo ra những mối quan hệ huyết thống mới giữa các cấu trúc gia đình khác nhau.
the interfamilial conflict arose from a longstanding property dispute between the two clans.
Xung đột giữa các gia đình bắt nguồn từ tranh chấp đất đai kéo dài giữa hai gia tộc.
interfamilial marriages have become increasingly common in cosmopolitan urban areas.
Những cuộc hôn nhân giữa các gia đình ngày càng phổ biến ở các khu vực đô thị quốc tế.
the therapist specializes in improving interfamilial communication within blended families.
Nhà trị liệu chuyên về cải thiện giao tiếp giữa các gia đình trong các gia đình hòa trộn.
strong interfamilial support networks help children cope with parental divorce.
Mạng lưới hỗ trợ gia đình mạnh mẽ giúp trẻ em đối phó với ly hôn của cha mẹ.
cultural traditions vary greatly in terms of interfamilial obligations and responsibilities.
Các truyền thống văn hóa khác nhau rất nhiều về nghĩa vụ và trách nhiệm giữa các gia đình.
the interfamilial dynamics shifted dramatically after the patriarch's unexpected death.
Động lực giữa các gia đình đã thay đổi đáng kể sau khi người phụ hệ qua đời bất ngờ.
researchers studied interfamilial interactions among immigrant communities in the city.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tương tác giữa các gia đình trong cộng đồng người nhập cư ở thành phố.
maintaining interfamilial harmony requires open dialogue and mutual respect between relatives.
Duy trì sự hòa hợp giữa các gia đình đòi hỏi đối thoại cởi mở và tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên trong gia đình.
the interfamilial dispute over inheritance was eventually resolved through mediation.
Cuộc tranh chấp giữa các gia đình về quyền thừa kế cuối cùng đã được giải quyết thông qua hòa giải.
family therapy sessions focus on addressing deep-rooted interfamilial tensions.
Các buổi trị liệu gia đình tập trung vào giải quyết những căng thẳng sâu sắc giữa các gia đình.
the study examines how interfamilial connections influence career opportunities and social mobility.
Nghiên cứu xem xét cách các mối quan hệ giữa các gia đình ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp và khả năng giao tiếp xã hội.
interfamilial adoptions have created new kinship bonds across different family structures.
Những việc nhận con nuôi giữa các gia đình đã tạo ra những mối quan hệ huyết thống mới giữa các cấu trúc gia đình khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay