| số nhiều | internationalists |
He is known for his internationalist views on trade and diplomacy.
Anh ấy nổi tiếng với quan điểm quốc tế về thương mại và ngoại giao.
The organization promotes an internationalist approach to addressing global issues.
Tổ chức quảng bá cách tiếp cận quốc tế để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
She considers herself an internationalist, always eager to learn about different cultures.
Cô ấy tự nhận mình là người quốc tế, luôn háo hức học hỏi về các nền văn hóa khác nhau.
The professor's lectures often touch upon internationalist theories and perspectives.
Các bài giảng của giáo sư thường đề cập đến các lý thuyết và quan điểm quốc tế.
The internationalist community came together to support refugees from the war-torn country.
Cộng đồng quốc tế đã cùng nhau hỗ trợ người tị nạn từ quốc gia bị chiến tranh tàn phá.
The diplomat's speeches reflect his strong internationalist beliefs.
Các bài phát biểu của nhà ngoại giao phản ánh niềm tin mạnh mẽ của ông vào chủ nghĩa quốc tế.
The internationalist movement advocates for greater cooperation among nations.
Phong trào quốc tế kêu gọi tăng cường hợp tác giữa các quốc gia.
The internationalist perspective emphasizes the interconnectedness of global issues.
Quan điểm quốc tế nhấn mạnh sự liên kết của các vấn đề toàn cầu.
She joined an internationalist organization dedicated to promoting peace and human rights.
Cô ấy đã tham gia một tổ chức quốc tế chuyên thúc đẩy hòa bình và quyền con người.
The politician's internationalist policies aim to foster positive relationships with other countries.
Các chính sách quốc tế của chính trị gia hướng tới thúc đẩy các mối quan hệ tích cực với các quốc gia khác.
He is known for his internationalist views on trade and diplomacy.
Anh ấy nổi tiếng với quan điểm quốc tế về thương mại và ngoại giao.
The organization promotes an internationalist approach to addressing global issues.
Tổ chức quảng bá cách tiếp cận quốc tế để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
She considers herself an internationalist, always eager to learn about different cultures.
Cô ấy tự nhận mình là người quốc tế, luôn háo hức học hỏi về các nền văn hóa khác nhau.
The professor's lectures often touch upon internationalist theories and perspectives.
Các bài giảng của giáo sư thường đề cập đến các lý thuyết và quan điểm quốc tế.
The internationalist community came together to support refugees from the war-torn country.
Cộng đồng quốc tế đã cùng nhau hỗ trợ người tị nạn từ quốc gia bị chiến tranh tàn phá.
The diplomat's speeches reflect his strong internationalist beliefs.
Các bài phát biểu của nhà ngoại giao phản ánh niềm tin mạnh mẽ của ông vào chủ nghĩa quốc tế.
The internationalist movement advocates for greater cooperation among nations.
Phong trào quốc tế kêu gọi tăng cường hợp tác giữa các quốc gia.
The internationalist perspective emphasizes the interconnectedness of global issues.
Quan điểm quốc tế nhấn mạnh sự liên kết của các vấn đề toàn cầu.
She joined an internationalist organization dedicated to promoting peace and human rights.
Cô ấy đã tham gia một tổ chức quốc tế chuyên thúc đẩy hòa bình và quyền con người.
The politician's internationalist policies aim to foster positive relationships with other countries.
Các chính sách quốc tế của chính trị gia hướng tới thúc đẩy các mối quan hệ tích cực với các quốc gia khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay