intracerebral hemorrhage
xuất huyết não
intracerebral pressure
áp lực nội sọ
intracerebral mass
khối lượng não
intracerebral injury
chấn thương não
intracerebral lesions
bệnh lý não
intracerebral stroke
đột quỵ não
intracerebral monitoring
giám sát nội sọ
intracerebral flow
lưu lượng não
intracerebral dynamics
động lực học nội sọ
intracerebral infection
nhiễm trùng não
intracerebral hemorrhage can lead to serious neurological complications.
xuất huyết não có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng.
doctors often perform surgery to relieve intracerebral pressure.
các bác sĩ thường phẫu thuật để giảm áp lực trong não.
intracerebral lesions can be detected using advanced imaging techniques.
các tổn thương trong não có thể được phát hiện bằng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
understanding the causes of intracerebral strokes is crucial for prevention.
hiểu rõ các nguyên nhân gây ra đột quỵ não là rất quan trọng để phòng ngừa.
patients with intracerebral injuries require immediate medical attention.
bệnh nhân bị chấn thương trong não cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
research on intracerebral drug delivery methods is ongoing.
nghiên cứu về các phương pháp đưa thuốc vào não đang được tiến hành.
intracerebral monitoring is essential during complex surgeries.
giám sát trong não là rất quan trọng trong các cuộc phẫu thuật phức tạp.
patients may experience cognitive changes after an intracerebral event.
bệnh nhân có thể gặp các thay đổi về nhận thức sau một sự kiện trong não.
early diagnosis of intracerebral conditions can improve outcomes.
chẩn đoán sớm các bệnh lý trong não có thể cải thiện kết quả điều trị.
intracerebral blood flow can be affected by various factors.
lưu lượng máu trong não có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
intracerebral hemorrhage
xuất huyết não
intracerebral pressure
áp lực nội sọ
intracerebral mass
khối lượng não
intracerebral injury
chấn thương não
intracerebral lesions
bệnh lý não
intracerebral stroke
đột quỵ não
intracerebral monitoring
giám sát nội sọ
intracerebral flow
lưu lượng não
intracerebral dynamics
động lực học nội sọ
intracerebral infection
nhiễm trùng não
intracerebral hemorrhage can lead to serious neurological complications.
xuất huyết não có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng.
doctors often perform surgery to relieve intracerebral pressure.
các bác sĩ thường phẫu thuật để giảm áp lực trong não.
intracerebral lesions can be detected using advanced imaging techniques.
các tổn thương trong não có thể được phát hiện bằng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
understanding the causes of intracerebral strokes is crucial for prevention.
hiểu rõ các nguyên nhân gây ra đột quỵ não là rất quan trọng để phòng ngừa.
patients with intracerebral injuries require immediate medical attention.
bệnh nhân bị chấn thương trong não cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
research on intracerebral drug delivery methods is ongoing.
nghiên cứu về các phương pháp đưa thuốc vào não đang được tiến hành.
intracerebral monitoring is essential during complex surgeries.
giám sát trong não là rất quan trọng trong các cuộc phẫu thuật phức tạp.
patients may experience cognitive changes after an intracerebral event.
bệnh nhân có thể gặp các thay đổi về nhận thức sau một sự kiện trong não.
early diagnosis of intracerebral conditions can improve outcomes.
chẩn đoán sớm các bệnh lý trong não có thể cải thiện kết quả điều trị.
intracerebral blood flow can be affected by various factors.
lưu lượng máu trong não có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay