involvements

[Mỹ]/ɪnˈvɒlvmənts/
[Anh]/ɪnˈvɑlvmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tham gia hoặc gắn bó trong một cái gì đó; gia nhập hoặc là một phần của cái gì đó; sự can thiệp hoặc dính líu vào các công việc; thời gian dành cho các hoạt động hoặc cam kết.

Cụm từ & Cách kết hợp

personal involvements

sự tham gia cá nhân

community involvements

sự tham gia cộng đồng

financial involvements

sự tham gia tài chính

work involvements

sự tham gia công việc

social involvements

sự tham gia xã hội

active involvements

sự tham gia tích cực

emotional involvements

sự tham gia tình cảm

professional involvements

sự tham gia chuyên nghiệp

political involvements

sự tham gia chính trị

voluntary involvements

sự tham gia tự nguyện

Câu ví dụ

his involvements in community service are commendable.

Những đóng góp của anh ấy cho các hoạt động cộng đồng rất đáng khen ngợi.

she has many involvements in various organizations.

Cô ấy có nhiều hoạt động trong nhiều tổ chức khác nhau.

her involvements in the project were crucial for its success.

Những đóng góp của cô ấy cho dự án rất quan trọng đối với sự thành công của nó.

his involvements with different cultures broadened his perspective.

Những trải nghiệm của anh ấy với các nền văn hóa khác nhau đã mở rộng tầm nhìn của anh ấy.

they discussed their involvements in the upcoming event.

Họ đã thảo luận về sự tham gia của họ trong sự kiện sắp tới.

her involvements in sports have greatly improved her teamwork skills.

Những hoạt động thể thao của cô ấy đã cải thiện đáng kể kỹ năng làm việc nhóm của cô ấy.

his involvements in politics have shaped his views.

Những hoạt động chính trị của anh ấy đã định hình quan điểm của anh ấy.

they are reviewing their involvements in the project.

Họ đang xem xét sự tham gia của họ trong dự án.

her involvements in volunteer work are inspiring to others.

Những hoạt động tình nguyện của cô ấy là nguồn cảm hứng cho người khác.

his past involvements in various industries give him a unique outlook.

Những kinh nghiệm trước đây của anh ấy trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau cho anh ấy một cái nhìn độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay