| số nhiều | iridescences |
The iridescence of the soap bubbles caught my eye.
Ánh cầu vồng của những bong bóng xà phòng đã thu hút sự chú ý của tôi.
The iridescence of the peacock feathers is truly mesmerizing.
Ánh cầu vồng của lông công thực sự rất mê hoặc.
The iridescence of the oil slick on the water shimmered in the sunlight.
Ánh cầu vồng của váng dầu trên mặt nước lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
The butterfly's wings displayed a beautiful iridescence.
Cánh bướm thể hiện một vẻ đẹp cầu vồng.
The iridescence of the pearl made it look like a precious gem.
Ánh cầu vồng của ngọc trai khiến nó trông như một viên ngọc quý.
The iridescence of the hummingbird's feathers is a sight to behold.
Ánh cầu vồng của lông chim ruồi là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
The iridescence of the opal stone changes with the angle of light.
Ánh cầu vồng của đá opal thay đổi theo góc độ ánh sáng.
The iridescence of the fish scales made them look like they were glowing.
Ánh cầu vồng của vảy cá khiến chúng trông như đang phát sáng.
The iridescence of the soap film on the bubble creates a rainbow effect.
Ánh cầu vồng của màng xà phòng trên bong bóng tạo ra hiệu ứng cầu vồng.
The iridescence of the beetle's shell is a natural wonder.
Ánh cầu vồng của vỏ bọ cánh cứng là một kỳ quan của tự nhiên.
The iridescence of the soap bubbles caught my eye.
Ánh cầu vồng của những bong bóng xà phòng đã thu hút sự chú ý của tôi.
The iridescence of the peacock feathers is truly mesmerizing.
Ánh cầu vồng của lông công thực sự rất mê hoặc.
The iridescence of the oil slick on the water shimmered in the sunlight.
Ánh cầu vồng của váng dầu trên mặt nước lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
The butterfly's wings displayed a beautiful iridescence.
Cánh bướm thể hiện một vẻ đẹp cầu vồng.
The iridescence of the pearl made it look like a precious gem.
Ánh cầu vồng của ngọc trai khiến nó trông như một viên ngọc quý.
The iridescence of the hummingbird's feathers is a sight to behold.
Ánh cầu vồng của lông chim ruồi là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
The iridescence of the opal stone changes with the angle of light.
Ánh cầu vồng của đá opal thay đổi theo góc độ ánh sáng.
The iridescence of the fish scales made them look like they were glowing.
Ánh cầu vồng của vảy cá khiến chúng trông như đang phát sáng.
The iridescence of the soap film on the bubble creates a rainbow effect.
Ánh cầu vồng của màng xà phòng trên bong bóng tạo ra hiệu ứng cầu vồng.
The iridescence of the beetle's shell is a natural wonder.
Ánh cầu vồng của vỏ bọ cánh cứng là một kỳ quan của tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay