iridium

[Mỹ]/ɪˈrɪdɪəm/
[Anh]/ɪˈrɪdiəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu Ir; một kim loại hiếm, màu trắng bạc
Word Forms
số nhiềuiridiums

Cụm từ & Cách kết hợp

iridium alloy

hợp kim iridium

iridium satellite

vệ tinh iridium

iridium metal

kim loại iridium

iridium coating

lớp phủ iridium

iridium plating

mạ iridium

iridium standard

tiêu chuẩn iridium

iridium catalyst

catalyst iridium

iridium glass

thủy tinh iridium

iridium spark

tia lửa iridium

iridium resource

nguồn tài nguyên iridium

Câu ví dụ

iridium is one of the rarest elements on earth.

iridium là một trong những nguyên tố hiếm nhất trên Trái Đất.

scientists use iridium in various high-temperature applications.

các nhà khoa học sử dụng iridium trong nhiều ứng dụng chịu nhiệt độ cao.

the iridium layer in the soil indicates a historical event.

lớp iridium trong đất chỉ ra một sự kiện lịch sử.

iridium is often used in spark plugs for its durability.

iridium thường được sử dụng trong bugi nhờ độ bền của nó.

researchers are studying the properties of iridium alloys.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của hợp kim iridium.

iridium is essential for the production of certain electronics.

iridium rất cần thiết cho sản xuất một số thiết bị điện tử.

the price of iridium has increased significantly in recent years.

giá của iridium đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

iridium can be found in meteorites and deep-sea sediments.

iridium có thể được tìm thấy trong thiên thạch và trầm tích đại dương sâu.

many satellite systems utilize iridium technology for communication.

nhiều hệ thống vệ tinh sử dụng công nghệ iridium để liên lạc.

iridium is known for its high resistance to corrosion.

iridium nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay