The damage to the environment is irrecoverable.
Thiệt hại đối với môi trường là không thể khắc phục.
The company suffered irrecoverable losses due to the economic downturn.
Công ty đã chịu những thiệt hại không thể phục hồi do sự suy thoái kinh tế.
The irrecoverable data was lost in the system crash.
Dữ liệu không thể phục hồi đã bị mất trong quá trình hệ thống bị sập.
The irrecoverable mistake cost him his job.
Sai lầm không thể sửa chữa đã khiến anh ta mất việc.
The irrecoverable nature of the disease left no hope for a cure.
Tính chất không thể chữa khỏi của bệnh đã khiến không còn hy vọng chữa trị.
The irrecoverable time wasted cannot be regained.
Thời gian lãng phí không thể lấy lại là không thể khôi phục.
The irrecoverable damage to the reputation of the brand was devastating.
Thiệt hại không thể khắc phục đối với danh tiếng của thương hiệu là vô cùng tàn phá.
The irrecoverable loss of trust led to the downfall of the partnership.
Sự mất mát niềm tin không thể phục hồi đã dẫn đến sự sụp đổ của mối quan hệ đối tác.
The irrecoverable cost of the project exceeded the budget by a large margin.
Chi phí không thể thu hồi của dự án đã vượt quá ngân sách một khoản lớn.
The irrecoverable consequences of his actions were far-reaching.
Những hậu quả không thể khắc phục từ hành động của anh ta là rất sâu rộng.
The damage to the environment is irrecoverable.
Thiệt hại đối với môi trường là không thể khắc phục.
The company suffered irrecoverable losses due to the economic downturn.
Công ty đã chịu những thiệt hại không thể phục hồi do sự suy thoái kinh tế.
The irrecoverable data was lost in the system crash.
Dữ liệu không thể phục hồi đã bị mất trong quá trình hệ thống bị sập.
The irrecoverable mistake cost him his job.
Sai lầm không thể sửa chữa đã khiến anh ta mất việc.
The irrecoverable nature of the disease left no hope for a cure.
Tính chất không thể chữa khỏi của bệnh đã khiến không còn hy vọng chữa trị.
The irrecoverable time wasted cannot be regained.
Thời gian lãng phí không thể lấy lại là không thể khôi phục.
The irrecoverable damage to the reputation of the brand was devastating.
Thiệt hại không thể khắc phục đối với danh tiếng của thương hiệu là vô cùng tàn phá.
The irrecoverable loss of trust led to the downfall of the partnership.
Sự mất mát niềm tin không thể phục hồi đã dẫn đến sự sụp đổ của mối quan hệ đối tác.
The irrecoverable cost of the project exceeded the budget by a large margin.
Chi phí không thể thu hồi của dự án đã vượt quá ngân sách một khoản lớn.
The irrecoverable consequences of his actions were far-reaching.
Những hậu quả không thể khắc phục từ hành động của anh ta là rất sâu rộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay