irrigated land
đất tưới
irrigated crops
cây trồng tưới
irrigated fields
các cánh đồng tưới
irrigated agriculture
nông nghiệp tưới
irrigated areas
các khu vực tưới
irrigated systems
hệ thống tưới
irrigated zones
vùng tưới
irrigated regions
các vùng tưới
irrigated landscape
khung cảnh tưới
irrigated farms
các trang trại tưới
the farmer irrigated the crops to ensure a good harvest.
Người nông dân đã tưới nước cho cây trồng để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
the garden was beautifully irrigated with a new system.
Khu vườn đã được tưới nước một cách tuyệt đẹp bằng một hệ thống mới.
they irrigated the fields during the dry season.
Họ đã tưới nước cho các cánh đồng trong mùa khô.
properly irrigated plants grow healthier and stronger.
Cây trồng được tưới nước đúng cách sẽ khỏe mạnh và mạnh mẽ hơn.
the government funded a project to irrigate the desert.
Chính phủ đã tài trợ cho một dự án để tưới nước cho sa mạc.
he explained how to irrigate the garden efficiently.
Anh ấy giải thích cách tưới nước cho khu vườn một cách hiệu quả.
the irrigation system was designed to irrigate large areas.
Hệ thống tưới nước được thiết kế để tưới nước cho các khu vực rộng lớn.
farmers learned new techniques to irrigate their fields.
Người nông dân đã học các kỹ thuật mới để tưới nước cho các cánh đồng của họ.
after the rain, the fields were naturally irrigated.
Sau cơn mưa, các cánh đồng đã được tưới nước một cách tự nhiên.
the scientist studied how to irrigate crops sustainably.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách tưới nước cho cây trồng một cách bền vững.
irrigated land
đất tưới
irrigated crops
cây trồng tưới
irrigated fields
các cánh đồng tưới
irrigated agriculture
nông nghiệp tưới
irrigated areas
các khu vực tưới
irrigated systems
hệ thống tưới
irrigated zones
vùng tưới
irrigated regions
các vùng tưới
irrigated landscape
khung cảnh tưới
irrigated farms
các trang trại tưới
the farmer irrigated the crops to ensure a good harvest.
Người nông dân đã tưới nước cho cây trồng để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
the garden was beautifully irrigated with a new system.
Khu vườn đã được tưới nước một cách tuyệt đẹp bằng một hệ thống mới.
they irrigated the fields during the dry season.
Họ đã tưới nước cho các cánh đồng trong mùa khô.
properly irrigated plants grow healthier and stronger.
Cây trồng được tưới nước đúng cách sẽ khỏe mạnh và mạnh mẽ hơn.
the government funded a project to irrigate the desert.
Chính phủ đã tài trợ cho một dự án để tưới nước cho sa mạc.
he explained how to irrigate the garden efficiently.
Anh ấy giải thích cách tưới nước cho khu vườn một cách hiệu quả.
the irrigation system was designed to irrigate large areas.
Hệ thống tưới nước được thiết kế để tưới nước cho các khu vực rộng lớn.
farmers learned new techniques to irrigate their fields.
Người nông dân đã học các kỹ thuật mới để tưới nước cho các cánh đồng của họ.
after the rain, the fields were naturally irrigated.
Sau cơn mưa, các cánh đồng đã được tưới nước một cách tự nhiên.
the scientist studied how to irrigate crops sustainably.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách tưới nước cho cây trồng một cách bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay