italicized

[Mỹ]/ɪˈtælɪsaɪzd/
[Anh]/ɪˈtælɪˌzaɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.in ấn nghiêng

Cụm từ & Cách kết hợp

italicized text

văn bản in nghiêng

italicized words

các từ in nghiêng

italicized format

định dạng in nghiêng

italicized style

kiểu in nghiêng

italicized font

phông chữ in nghiêng

italicized characters

ký tự in nghiêng

italicized emphasis

nhấn mạnh in nghiêng

italicized section

phần in nghiêng

italicized notes

ghi chú in nghiêng

italicized phrases

các cụm từ in nghiêng

Câu ví dụ

the title of the book was italicized for emphasis.

tiêu đề của cuốn sách được in nghiêng để nhấn mạnh.

in academic writing, it's common to see italicized terms.

trong văn học học thuật, thường thấy các thuật ngữ in nghiêng.

she prefers to use italicized fonts for her presentations.

cô ấy thích sử dụng các phông chữ in nghiêng cho bài thuyết trình của mình.

the artist's name was italicized in the exhibition catalog.

tên của họa sĩ được in nghiêng trong danh mục triển lãm.

important concepts are often italicized in textbooks.

các khái niệm quan trọng thường được in nghiêng trong sách giáo khoa.

he emphasized his point by using italicized text.

anh ấy nhấn mạnh quan điểm của mình bằng cách sử dụng văn bản in nghiêng.

italicized quotes can add depth to your writing.

các trích dẫn in nghiêng có thể thêm chiều sâu vào bài viết của bạn.

in the document, all foreign words were italicized.

trong tài liệu, tất cả các từ nước ngoài đều được in nghiêng.

she noted the italicized sections for further reading.

cô ấy lưu ý các phần in nghiêng để đọc thêm.

using italicized text can help highlight key information.

việc sử dụng văn bản in nghiêng có thể giúp làm nổi bật thông tin quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay