in italics
in italics
italic text
italic text
italic style
phong cách in nghiêng
italic font
kiểu chữ in nghiêng
italicize words
italicize words
italicized phrases
italicized phrases
italic formatting
italic formatting
using italics
using italics
italics only
italics only
italics example
italics example
she prefers to write in *italics* for emphasis.
Cô ấy thích viết bằng chữ in nghiêng (*italics*) để nhấn mạnh.
in academic writing, you often use *italics* for titles.
Trong văn học học thuật, bạn thường sử dụng chữ in nghiêng (*italics*) cho các tiêu đề.
the artist used *italics* to convey movement in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng chữ in nghiêng (*italics*) để truyền tải sự chuyển động trong tranh vẽ.
when quoting, it's common to put the title in *italics*.
Khi trích dẫn, thường thấy các tiêu đề được đặt trong chữ in nghiêng (*italics*).
he emphasized his point by writing it in *italics*.
Anh ấy nhấn mạnh quan điểm của mình bằng cách viết nó bằng chữ in nghiêng (*italics*).
the *italics* in the text indicate a foreign word.
Chữ in nghiêng (*italics*) trong văn bản cho thấy một từ nước ngoài.
many style guides recommend using *italics* for emphasis.
Nhiều hướng dẫn về phong cách khuyến nghị sử dụng chữ in nghiêng (*italics*) để nhấn mạnh.
in her essay, she used *italics* to highlight key terms.
Trong bài luận của cô ấy, cô ấy đã sử dụng chữ in nghiêng (*italics*) để làm nổi bật các thuật ngữ quan trọng.
books are usually written in *italics* when mentioned in text.
Sách thường được viết bằng chữ in nghiêng (*italics*) khi được đề cập trong văn bản.
he prefers to read poetry in *italics* for a different feel.
Anh ấy thích đọc thơ bằng chữ in nghiêng (*italics*) để có cảm giác khác.
in italics
in italics
italic text
italic text
italic style
phong cách in nghiêng
italic font
kiểu chữ in nghiêng
italicize words
italicize words
italicized phrases
italicized phrases
italic formatting
italic formatting
using italics
using italics
italics only
italics only
italics example
italics example
she prefers to write in *italics* for emphasis.
Cô ấy thích viết bằng chữ in nghiêng (*italics*) để nhấn mạnh.
in academic writing, you often use *italics* for titles.
Trong văn học học thuật, bạn thường sử dụng chữ in nghiêng (*italics*) cho các tiêu đề.
the artist used *italics* to convey movement in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng chữ in nghiêng (*italics*) để truyền tải sự chuyển động trong tranh vẽ.
when quoting, it's common to put the title in *italics*.
Khi trích dẫn, thường thấy các tiêu đề được đặt trong chữ in nghiêng (*italics*).
he emphasized his point by writing it in *italics*.
Anh ấy nhấn mạnh quan điểm của mình bằng cách viết nó bằng chữ in nghiêng (*italics*).
the *italics* in the text indicate a foreign word.
Chữ in nghiêng (*italics*) trong văn bản cho thấy một từ nước ngoài.
many style guides recommend using *italics* for emphasis.
Nhiều hướng dẫn về phong cách khuyến nghị sử dụng chữ in nghiêng (*italics*) để nhấn mạnh.
in her essay, she used *italics* to highlight key terms.
Trong bài luận của cô ấy, cô ấy đã sử dụng chữ in nghiêng (*italics*) để làm nổi bật các thuật ngữ quan trọng.
books are usually written in *italics* when mentioned in text.
Sách thường được viết bằng chữ in nghiêng (*italics*) khi được đề cập trong văn bản.
he prefers to read poetry in *italics* for a different feel.
Anh ấy thích đọc thơ bằng chữ in nghiêng (*italics*) để có cảm giác khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay