jakartas

[Mỹ]/dʒəˈkɑːtə/
[Anh]/dʒəˈkɑrtəs/

Dịch

n.thủ đô của Indonesia; trước đây được biết đến với tên Batavia

Cụm từ & Cách kết hợp

jakartas skyline

dòng chân trời của Jakarta

jakartas nightlife

cuộc sống về đêm của Jakarta

jakartas culture

văn hóa của Jakarta

jakartas traffic

giao thông của Jakarta

jakartas cuisine

ẩm thực của Jakarta

jakartas economy

nền kinh tế của Jakarta

jakartas tourism

du lịch Jakarta

jakartas weather

thời tiết Jakarta

jakartas history

lịch sử của Jakarta

jakartas festivals

các lễ hội của Jakarta

Câu ví dụ

jakartas is known for its vibrant culture.

Jakarta nổi tiếng với văn hóa sôi động.

many tourists visit jakartas every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Jakarta hàng năm.

jakartas has a diverse culinary scene.

Jakarta có một cảnh ẩm thực đa dạng.

public transportation in jakartas is improving.

Phương tiện giao thông công cộng ở Jakarta đang được cải thiện.

jakartas is a hub for business and trade.

Jakarta là trung tâm kinh doanh và thương mại.

the nightlife in jakartas is very lively.

Cuộc sống về đêm ở Jakarta rất sôi động.

jakartas faces challenges with traffic congestion.

Jakarta phải đối mặt với những thách thức về tình trạng giao thông tắc nghẽn.

there are many parks to explore in jakartas.

Có rất nhiều công viên để khám phá ở Jakarta.

jakartas is home to numerous historical sites.

Jakarta là nơi có nhiều di tích lịch sử.

shopping in jakartas is a popular activity.

Mua sắm ở Jakarta là một hoạt động phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay