jebel

[Mỹ]/ˈdʒɛbəl/
[Anh]/ˈdʒɛbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.núi; núi cao
Các dạng của từ
số nhiềujebels

Cụm từ & Cách kết hợp

jebel mountain

núi Jabal

jebel peak

đỉnh Jabal

jebel range

dãy Jabal

jebel rock

đá Jabal

jebel hike

leo núi Jabal

jebel climb

trèo Jabal

jebel trail

đường mòn Jabal

jebel summit

đỉnh cao Jabal

jebel view

khung cảnh Jabal

jebel area

khu vực Jabal

Câu ví dụ

the jebel is a prominent feature of the landscape.

Ngọn núi Jebel là một đặc điểm nổi bật của cảnh quan.

we hiked up the jebel to enjoy the view.

Chúng tôi đã leo lên ngọn núi Jebel để tận hưởng cảnh đẹp.

the jebel is home to many unique species.

Ngọn núi Jebel là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm.

exploring the jebel can be an adventurous experience.

Khám phá ngọn núi Jebel có thể là một trải nghiệm phiêu lưu.

the jebel attracts many tourists every year.

Ngọn núi Jebel thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm.

local legends often mention the mysterious jebel.

Các câu chuyện dân gian địa phương thường nhắc đến ngọn núi Jebel bí ẩn.

the jebel provides a perfect backdrop for photography.

Ngọn núi Jebel cung cấp một phông nền hoàn hảo cho việc chụp ảnh.

climbing the jebel requires good physical fitness.

Leo lên ngọn núi Jebel đòi hỏi thể lực tốt.

many cultures have stories about the jebel.

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về ngọn núi Jebel.

the jebel is often used as a landmark.

Ngọn núi Jebel thường được sử dụng làm mốc địa điểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay