jellybaby

[Mỹ]/ˈdʒelibeɪbi/
[Anh]/ˈdʒɛlibeɪbi/

Dịch

n. Một loại kẹo nhỏ, mềm, nhai được được làm theo hình đậu hoặc hình búp bê
abbr. jelly bean (viết tắt)
Các dạng của từ
số nhiềujellybabies

Cụm từ & Cách kết hợp

eat a jellybaby

Anh đang ăn một viên kẹo dẻo

jellybabies

Vietnamese_translation

red jellybaby

Vietnamese_translation

sweet jellybaby

Vietnamese_translation

jellybaby jar

Vietnamese_translation

chewing a jellybaby

Vietnamese_translation

jellybaby lover

Vietnamese_translation

soft jellybaby

Vietnamese_translation

give me a jellybaby

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay