johne

[Mỹ]/ˈdʒoʊni/
[Anh]/ˈdʒoʊni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng có nguồn gốc Đức
Các dạng của từ
số nhiềujohnes

Cụm từ & Cách kết hợp

johne's disease

Bệnh của Johne

johne's bacteria

Bacteria của Johne

johne's infection

Nhiễm trùng của Johne

johne's diagnosis

Chẩn đoán của Johne

johne's testing

Thử nghiệm của Johne

johne's control

Kiểm soát của Johne

johne's eradication

Diệt trừ của Johne

johne's prevention

Ngăn ngừa của Johne

johne's prevalence

Tỷ lệ phổ biến của Johne

johne's management

Quản lý của Johne

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay