| số nhiều | jovialities |
full of joviality
tràn đầy niềm vui
spread joviality
lan tỏa niềm vui
radiate joviality
phát tỏa niềm vui
There is no joviality to the Premiership panto season.
Không có sự vui tươi nào cho mùa pantomime giải đấu Ngoại hạng Anh.
We had gone from good humor to bellicosity back to joviality in five hours.
Chúng tôi đã chuyển từ vui vẻ sang hiếu chiến rồi lại vui vẻ trong năm giờ.
He exuded joviality wherever he went.
Anh ta tỏa ra sự vui tươi ở bất cứ đâu anh ta đi.
The party was filled with joviality and laughter.
Tiệc tràn ngập sự vui tươi và tiếng cười.
Her joviality was contagious, spreading joy to everyone around her.
Sự vui tươi của cô ấy rất dễ lây lan, mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
The joviality in the air lifted everyone's spirits.
Sự vui tươi trong không khí đã nâng cao tinh thần của mọi người.
His joviality was a welcome change from the usual seriousness of the office.
Sự vui tươi của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với sự nghiêm túc thường thấy của văn phòng.
The joviality of the holiday season put everyone in a festive mood.
Sự vui tươi của mùa lễ hội đã khiến mọi người trở nên náo nhiệt.
Despite the challenges, she faced them with joviality and optimism.
Bất chấp những thử thách, cô ấy đã đối mặt với chúng bằng sự vui tươi và lạc quan.
The team's joviality was evident in their playful banter during meetings.
Sự vui tươi của đội bóng thể hiện rõ qua những trêu chọc vui vẻ của họ trong các cuộc họp.
His joviality made him a favorite among his colleagues.
Sự vui tươi của anh ấy khiến anh ấy trở nên yêu thích trong số các đồng nghiệp của mình.
The children's joviality was contagious, spreading joy to everyone in the room.
Sự vui tươi của trẻ em rất dễ lây lan, mang lại niềm vui cho tất cả mọi người trong phòng.
full of joviality
tràn đầy niềm vui
spread joviality
lan tỏa niềm vui
radiate joviality
phát tỏa niềm vui
There is no joviality to the Premiership panto season.
Không có sự vui tươi nào cho mùa pantomime giải đấu Ngoại hạng Anh.
We had gone from good humor to bellicosity back to joviality in five hours.
Chúng tôi đã chuyển từ vui vẻ sang hiếu chiến rồi lại vui vẻ trong năm giờ.
He exuded joviality wherever he went.
Anh ta tỏa ra sự vui tươi ở bất cứ đâu anh ta đi.
The party was filled with joviality and laughter.
Tiệc tràn ngập sự vui tươi và tiếng cười.
Her joviality was contagious, spreading joy to everyone around her.
Sự vui tươi của cô ấy rất dễ lây lan, mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
The joviality in the air lifted everyone's spirits.
Sự vui tươi trong không khí đã nâng cao tinh thần của mọi người.
His joviality was a welcome change from the usual seriousness of the office.
Sự vui tươi của anh ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với sự nghiêm túc thường thấy của văn phòng.
The joviality of the holiday season put everyone in a festive mood.
Sự vui tươi của mùa lễ hội đã khiến mọi người trở nên náo nhiệt.
Despite the challenges, she faced them with joviality and optimism.
Bất chấp những thử thách, cô ấy đã đối mặt với chúng bằng sự vui tươi và lạc quan.
The team's joviality was evident in their playful banter during meetings.
Sự vui tươi của đội bóng thể hiện rõ qua những trêu chọc vui vẻ của họ trong các cuộc họp.
His joviality made him a favorite among his colleagues.
Sự vui tươi của anh ấy khiến anh ấy trở nên yêu thích trong số các đồng nghiệp của mình.
The children's joviality was contagious, spreading joy to everyone in the room.
Sự vui tươi của trẻ em rất dễ lây lan, mang lại niềm vui cho tất cả mọi người trong phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay